DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Nộm bò khô (Dried beef salad)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp397.630.419.425.1
Nộm bò khô (Dried beef salad)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp34930.318.913.6
Nộm bò khô (Salad with dried beef and green papaya)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp416.532.820.425.3
Nộm bò khô (Salad with dried beef and green papaya)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp239.714.69.823
Nộm bò khô (Salad with dried beef and green papaya)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp416.532.820.425.3
Nộm bò khô (Salad with dried beef and green papaya)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp239.714.69.823
Nộm hoa chuối thịt gà (Banana blossom and chicken salad)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp60434.129.350.1
Nộm rau muống (Water spinach salad)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp23010.815.97.7
Nộm tai heo thập cẩm (Mixed pork ear salad)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp505442527
Nộm tai lợn (Pork ear salad)Chế biến

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1196.66.38.85
Nụ mướp (Sponge gourd, young flower, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác364.94
Nụ mướp, tươi (Sponge gourd, young flower, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác364.94
Nui khô (Pasta/Spaghetti dried )Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm lương thực371131.5174.7
Nui, luộc (Macaroni, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm lương thực371131.5174.7
Nước cam ép Twister TropicanaChưa phân loại

Nguồn: RNI

36.8
Nước cam tươi (Orange juice, fresh)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm nước giải khát230.70.24.7
Nước canh (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản1
Nước chanh (Lemon juice)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm nước giải khát170.50.15.6
Nước chanh leo (Passion fruit juice)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm nước giải khát660.50.215.6
Nước cốt dừa, đóng hộp (Coconut milk, canned (liquid expressed from grated meat and water))Chế biến

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác1972.0221.332.81
Nước đá (Ice)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm nước giải khát10.02
Nước dứa hộp (Pineapple juice)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác410.30.069.74
Nước dừa non tươi (Water from immature coconut)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm nước giải khát210.40.14.7
Nước dùng (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản1
Nước ép bưởi không đường (Grapefruit juice, white, canned or bottled, unsweetened)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm nước giải khát390.550.77.59
Nước ép cà chua (Tomato juice, without salt added)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm nước giải khát210.80.63
Nước ép cà rốt 100% (Carrot juice, 100%)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm nước giải khát400.950.159.28
Nước ép cam (size l) (Orange juice (large size))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm nước giải khát176.83.440.8
Nước ép cam Vfresh - Vinamilk (100% cam ép)Sản phẩm

Nguồn: RNI

Nhóm nước giải khát5010.512.5
Nước ép chanh leo (Passion fruit juice)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm nước giải khát67.30.70.215.7
← TrướcTrang 69 / 124Sau →