DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NutiFood- Sữa pha sẵn Riso Opti Gold Mum | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 79.5 | 4.5 | 2.15 | 9.95 | |
| NutiFood- Sữa tươi 100% có đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 76 | 3.1 | 3.5 | 8 | |
| NutiMilk Sữa đặc có đường (Creamer đặc sữa pha chế) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 337 | 2.7 | 10.9 | 57 | |
| NutiMilk Đẹp Sữa chua tổ yến | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 104 | 3.2 | 3 | 16 | |
| NutiMilk Sữa chua ăn có đường - NutiFood (NutiMilk Sweetened yogurt) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 99.5 | 3.1 | 2.7 | 15.7 | |
| NutiMilk Sữa chua ít đường-NutiFood | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 86 | — | — | — | |
| NutiMilk Sữa chua nha đam | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 99.5 | 3.1 | 2.7 | 15.7 | |
| NutiMilk Sữa chua trân châu đường đen | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 100.2 | 3.1 | 3 | 15.2 | |
| NutiMilk Sữa chua trân châu ngọc trai | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 100.2 | 3.1 | 3 | 15.2 | |
| Nutimilk Sữa tiệt trùng có đường | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 76.8 | 3 | 3.2 | 9 | |
| Nutimilk Sữa tiệt trùng ít đường | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 72.8 | 3 | 3.2 | 8 | |
| Nutimilk Sữa tiệt trùng không đường | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 60 | 3 | 3.2 | 4.8 | |
| NutiMilk Sữa tươi 100 Điểm Đường đen | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 89 | 3.5 | 4 | 9.7 | |
| NutiMilk Sữa tươi tiệt trùng có đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 82 | 3.5 | 4 | 8 | |
| NutiMilk Sữa tươi tiệt trùng ít đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 78 | 3.5 | 4 | 7 | |
| NutiMilk Sữa tươi tiệt trùng nguyên chất | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 68 | 3.5 | 4 | 4.6 | |
| Nutimilk Sữa tươi tươi sạch tiệt trùng có đường | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 82 | 3.5 | 4 | 8 | |
| Nutimilk Sữa tươi tươi sạch tiệt trùng ít đường | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 78 | 3.5 | 4 | 7 | |
| NutiMilk Sữa tươi tươi sạch tiệt trùng nguyên chất | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 68 | 3.5 | 4 | 4.6 | |
| Nutricomp D | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 103 | 4.1 | 3.5 | 12 | |
| Nutricomp Hepa | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 132 | 4 | 5.8 | 16 | |
| Nutricomp Peptid | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 100 | 3.8 | 1.3 | 18 | |
| Nutricomp Standard | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 100 | 3.8 | 3.3 | 14 | |
| Nutricomp Standard Fibre | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 104 | 3.8 | 3.3 | 14 | |
| Nuvi Jelly thạch đào | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 82 | 0 | 0 | 20.5 | |
| Nuvi nước rau củ quả vị cam | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 45 | 0.14 | 0 | 11.1 | |
| Nuvi nước rau củ quả vị dâu | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 45 | 0.14 | 0 | 11.1 | |
| NuVi Sữa Chua Đào Táo Ép cho trẻ từ 1 tuổi trở lên-NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 77.6 | 1.3 | 0.8 | 16.3 | |
| NuVi Sữa Chua Dâu Ép cho trẻ từ 1 tuổi trở lên- NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 77.6 | 1.3 | 0.8 | 16.3 | |
| Nuvi sữa chua uống dâu có thạch | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 70 | 1 | 0.7 | 15 |