DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nước tương MAGGI Đậu Nành Đậm Đặc - NESTLÉ (Soy sauce Maggi) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 45 | 3 | — | 8 | |
| Nước tương Nhật Bản Kikkoman | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 90 | — | — | — | |
| Nước tương pha ngọt | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 93.3333 | 1.46667 | 0.0666667 | 21.1667 | |
| Nước tương pha tỏi ớt | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 112 | 1.76 | 0.08 | 25.4 | |
| NƯỚC TƯƠNG TAM THÁI TỬ NHỊ CA 500ML | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 11.2 | 1.7 | — | 1.1 | |
| Nước tương Vifon | Sản phẩm Nguồn: RNI | Gia vị | 22.8 | 4.9 | 0 | 0.8 | |
| Nước tương- Tamari (Soy Sauce made from soy (tamari)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 60 | 10.51 | 0.1 | 5.57 | |
| Nước uống có ga Mirinda Vị Soda Kem Việt quất | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 18.4 | — | — | — | |
| Nước uống tăng lực Red Bull (Beverages, RED BULL, Energy drink) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 43 | 0.46 | 0 | 10.23 | |
| Nước uống tăng lực AMP (AMP ENERGY) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 27 | 0 | 0 | 6.55 | |
| Nước uống tăng lực không đường (Energy drink, sugar free) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 4 | 0.25 | 0.08 | 0.7 | |
| Nước uống tăng lực nhiều đường (Energy Drink With Carbonated Water And High Fructose CornSyrup) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 62 | 0.4 | 0 | 15 | |
| Nước ướp gà nướng (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 1 | 0.82 | 0.63 | 40.8 | |
| Nước ướp thịt kho (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 269.9 | 2.8 | 6.7 | 49.6 | |
| Nước yến hạt chia Nutizen | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 23 | — | — | 5.8 | |
| Nuti sữa bột nguyên kem (NutiFood) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 472 | 19 | 22.6 | 48.2 | |
| NutiFood- Bánh Plan Caramen | Sản phẩm Nguồn: RNI | — | 116 | 4.5 | 3.8 | 16 | |
| NutiFood- Ngũ cốc dinh dưỡng Diabet Care | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 440 | 11 | 16 | 63 | |
| NutiFood- Nuti Green- Nước mát dinh dưỡng Oyes | Sản phẩm Nguồn: RNI | — | 33 | 0.3 | 0 | 8 | |
| NutiFood- Nuti IQ Diamond (1 tuổi trở lên)- Sữa pha sẵn | Sản phẩm Nguồn: RNI | — | 83.6364 | 3.06364 | 3.49091 | 9.81818 | |
| NutiFood- Riso Opti Gold (1 tuổi trở lên)- Sữa pha sẵn | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 79.45 | 2.9 | 3.3 | 9.3 | |
| NutiFood- Riso Opti Gold hạnh nhân óc chó (1 tuổi trở lên)- Sữa pha sẵn | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 79.0909 | 2.9 | 3.3 | 9.27273 | |
| NutiFood- Sữa chua uống men sống | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 64.8 | 1.2 | 0.1 | 15 | |
| NutiFood- Sữa chua uống tiệt trùng | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 74 | 1.2 | 0.8 | 15.5 | |
| NutiFood- Sữa non Colostrum 100% | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 366 | 72 | 1 | 15 | |
| NutiFood- Sữa pha sẵn Diabet Care Diamond 237 ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 77 | 4.304 | 3.29 | 8.99 | |
| NutiFood- Sữa pha sẵn Nuti IQ Diamond hạnh nhân óc chó | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 84 | 3.064 | 3.49 | 9.818 | |
| NutiFood- Sữa pha sẵn Nuti IQ Mum Gold | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 78.5 | 11.6 | 6.5 | 24 | |
| NutiFood- Sữa pha sẵn PediaPlus Gold | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 103 | 3.5 | 4.61 | 11.78 | |
| NutiFood- Sữa pha sẵn Riso Opti Gold Colostrum | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 83.64 | 3.0727 | 3.1727 | 10.545 |