DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Canh sườn khoai tây, cà rốt (Crab paste soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 316 | 19.1 | 11 | 35.1 |
![]() | Canh trai nấu chua (Sour mussel soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 88 | 8.6 | 1.8 | 9.5 |
| Caramen (Caramel cake) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 109 | 5.2 | 4.1 | 12.81 | |
| Caramen (Caramel) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 111.9 | 5.2 | 4.1 | 13.5 | |
| Caramen (Caramen) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 77.4 | 3.7 | 2.9 | 9.1 | |
| Caramen (Caramen) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 74.1 | 3.5 | 2.8 | 8.7 | |
![]() | Caramen hoa quả (Fruit caramel pudding) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 136.7 | 5.9 | 4.2 | 18.8 |
![]() | Caramen hoa quả tươi (Caramel with mixed fruit) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 251.5 | 5.8 | 6.9 | 41.5 |
![]() | Caramen matcha trộn (Caramel mixed with match jelly) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 390.2 | 8.3 | 5.8 | 76.2 |
![]() | Caramen thập cẩm (có xôi) (Caramel mixed with black sticky rice, tapioca pearls and fruit) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 522.9 | 12.6 | 7.2 | 102 |
![]() | Caramen thập cẩm (không xôi) (Caramel mixed with tapioca pearls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 299.2 | 5.6 | 4.6 | 58.8 |
| Cary bột (Cari powder ) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 318 | 8.2 | 7.3 | 54.9 | |
| Cây mía (cắt khúc) (Sugar cane) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 75 | 0 | 0 | 20.17 | |
| Chả cá basa (Basafish, fishball) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 186 | 11.1 | 13 | 6.12 | |
| Chả cá basa, rán (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 186 | 11.1 | 13 | 6.12 | |
| Chả cá chay | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 166 | 10.3 | — | — | |
| Chả cá lã vọng (Rice vermicelli with fried fish-paste (La Vong style)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 666.1 | 39.9 | 17.5 | 87.3 | |
![]() | Chả cá rán (Fried fish cakes) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 235 | 19.7 | 17.3 | — |
![]() | Chả cá thăng long chảo (Pan-fried Thang Long fish) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 782 | 54 | 17.1 | 103 |
| CHẢ CHAY (100g) | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 244 | — | — | — | |
| Chả giò chay Vissan | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 156 | — | — | — | |
| Chả giò chiên | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 245 | 10.7 | 12.5 | 21.6 | |
| Chả giò nhân tôm thịt Vissan | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 191 | — | — | — | |
| Chả heo (lợn) (Pork, mince fat meat grilled) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 517 | 10.8 | 50.4 | 5.1 | |
| Chà là khô (Dates, deglet noor) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 282 | 2.45 | 0.39 | 75 | |
| Chả lá lốt (Pork roll with lolot pepper leaves) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 306 | 20 | 24.8 | 0.8 | |
| Chả lá lốt, rán (Pork, meat with spices, rolled with lolot pepper leaves, fried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 306 | 20 | 24.8 | 2.3 | |
| Chả lợn (Pork, minced meat with spices, fried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 517 | 10.8 | 50.4 | 5.1 | |
| Chả lợn mỡ (Fatty pork-patse) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 367.2 | 7.7 | 35.8 | 3.6 | |
| Chả lụa chay | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 130 | — | — | — |








