DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Cam (Orange) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 36 | 0.9 | — | 8.2 |
| Cam, tươi (Orange, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 43 | 0.9 | 0.06 | 9.74 | |
| Cần ta (Water dropwort) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 16 | 1 | — | 3 | |
| Cần ta, tươi (Water drop-wort, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 16 | 1 | — | 3 | |
| Cần tây (Celery) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 54 | 3.7 | 0.16 | 9.44 | |
| Cần tây, tươi (Celery, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 54 | 3.7 | 0.16 | 9.44 | |
![]() | Canh bầu nấu tôm (Winter melon soup with shrimp) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 88 | 5.4 | 5.4 | 4.6 |
![]() | Canh bí đao nấu sườn lợn (Winter melon soup with pork ribs) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 168 | — | 12.2 | 10.6 |
![]() | Canh bí đỏ thịt nạt (Pumpkin soup with lean pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 176 | 10.3 | 8.7 | 14 |
| Canh cá lóc (Các quả) nấu chua (Sour snakehead fish soup (with assorted vegetables)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 294 | 34.6 | 14.8 | 5.6 | |
![]() | Canh cá mè nấu chuối (Carp fish soup with banana) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 588 | 31.7 | 43.3 | 17.6 |
![]() | Canh cá rô đồng nấu rau cải (Field perch fish soup with mustard greens) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 117 | 9.9 | 7.4 | 2.7 |
![]() | Canh cà tím nấu bung (Braised eggplant soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 408 | 18.7 | 33 | 9.1 |
![]() | Canh cải xanh thịt nạc (Mustard greens soup with lean pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 48 | 5.9 | 1.4 | 3 |
![]() | Canh chân giò nấu măng (Pork leg soup with bamboo shoots) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 370 | 19.6 | 30.8 | 3.9 |
![]() | Canh đậu trắng nấu xương lợn (White bean soup with pork bones) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 410 | 28 | 8.6 | 54.9 |
![]() | Canh đậu, thịt, cà chua (Tofu, pork, and tomato soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 228 | 26.4 | 11.6 | 4.5 |
![]() | Canh đu đủ xanh, thịt nạc (Green papaya soup with lean pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 155 | 16.7 | 5.6 | 9.3 |
| Cánh gà chay | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 130 | — | — | — | |
| Cánh gà nướng (5 cái) (BBQ chicken wings (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 731.1 | 82.2 | 39.8 | 11.1 | |
![]() | Cánh gà nướng (Grilled chicken wings) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 739 | 64.1 | 51.2 | 5.5 |
![]() | Cánh gà tẩm bột chiên (Deep fried chicken wings) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 335.8 | 14.4 | 27.7 | 7.2 |
![]() | Cánh gà tẩm bột rán (Battered fried chicken wings) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 205 | 11.7 | 14.9 | 9.6 |
![]() | Canh khổ qua (mướp đắng) nhồi thịt (Bitter melon stuffed with meat soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 127 | 7.5 | 7.7 | 7.1 |
![]() | Canh khoai sọ nấu xương, rau rút (Taro soup with pork bones and rice-paddy herb) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 384 | 13.5 | 12.4 | 54.5 |
![]() | Canh mực nấu rau rút (Squid soup with rice-paddy herb) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 33 | 6.6 | 0.2 | 1.3 |
![]() | Canh mướp lạc (Luffa and peanut soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 141 | 6.2 | 10 | 6.7 |
![]() | Canh rau cua (Water mimosa soup with beef) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 60 | 6.6 | 1.6 | 4.7 |
![]() | Canh rau ngót nấu thịt (Sweet leaf soup with pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 114 | 6 | 9.3 | 1.7 |
![]() | Canh rau nhút nấu bò (Rice-paddy herb soup with beef) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 84 | 10.7 | 3.9 | 1.4 |





















