DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Bò sốt chua ngọt

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn từ 3-4 tuổi866 g / Dĩa nhỏ
3-4 tuổi
Bò sốt chua ngọt

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 25-35 tháng tuổi866 g / Dĩa nhỏ
25-35 tháng
Bò sốt chua ngọt

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 5 tuổi978.2 g / Dĩa nhỏ
5 tuổi
Bò sốt chua ngọt

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn13190.7 g / Dĩa vừa
Bò sốt mè

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế893 g / Phần
Bơ vỏ tím (20g/phần - 1/8 trái vừa)

Công thức · nguồn: RNI

Trái cây 15Kcal (6 tháng -17 tháng)120 g / Phần
6 tháng
Bơ vỏ tím (40g/phần - 1/4 trái vừa)

Công thức · nguồn: RNI

Trái cây 30Kcal (18 tháng - 4 tuổi)140 g / Phần
18 tháng
Bơ vỏ tím (50g/phần - 1/4 trái to)

Công thức · nguồn: RNI

Trái cây 40Kcal (5-7 tuổi)150 g / Phần
5-7 tuổi
Bơ vỏ xanh (15g/phần - 1/6 trái nhỏ)

Công thức · nguồn: RNI

Trái cây 15Kcal (6 tháng -17 tháng)115 g / Phần
6 tháng
Bơ vỏ xanh (30g/phần - 1/5 trái vừa)

Công thức · nguồn: RNI

Trái cây 30Kcal (18 tháng - 4 tuổi)130 g / Phần
18 tháng
Bơ vỏ xanh (40g/phần - 1/4 trái vừa)

Công thức · nguồn: RNI

Trái cây 40Kcal (5-7 tuổi)140 g / Phần
5-7 tuổi
bò xào cải thìa

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao4122 g
Bò xào củ hành

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi9117.2 g / Dĩa nhỏ
8-18 tuổi
Bò xào dưa chua

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 6-7 tuổi990 g / Dĩa nhỏ
6-7 tuổi
Bò xào dưa chua

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 5 tuổi990 g / Dĩa nhỏ
5 tuổi
Bò xào dưa chua

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn10134 g / Dĩa nhỏ
Bò xào dưa chua

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi9112 g / Dĩa nhỏ
8-18 tuổi
Bò xào dưa chua

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi9145 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Bò xào dưa chua

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn10144 g / Dĩa vừa
bò xào hành

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5134.6 g
Bò xào lá lốt

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 5 tuổi884 g / Dĩa nhỏ
5 tuổi
Bò xào lá lốt

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn11127.5 g / Dĩa nhỏ
Bò xào lá lốt

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi10167.5 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Bò xào lá lốt

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn11167.5 g / Dĩa vừa
Bò xào lá lốt

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 25-35 tháng tuổi854 g / Dĩa nhỏ
25-35 tháng
Bò xào lá lốt

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn từ 3-4 tuổi864 g / Dĩa nhỏ
3-4 tuổi
Bò xào lá lốt

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 6-7 tuổi884 g / Dĩa nhỏ
6-7 tuổi
Bò xào thập cẩm

Công thức · nguồn: RNI

Món xào từ 18 tháng đến 5 tuổi574 g / Dĩa nhỏ
18 tháng
Bò xào thập cẩm

Công thức · nguồn: RNI

Món xào 6-7 tuổi784.5 g / Dĩa nhỏ
6-7 tuổi
Bò xào thập cẩm

Công thức · nguồn: RNI

Món xào 8-18 tuổi7126.5 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

177.129.520.9
Đang hiển thị 30 / 1.053 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 21 / 246Sau →