DANH MỤC MÓN ĂN
Tra cứu món ăn
Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.
CÔNG THỨC RNI
7.369
kết quả theo bộ lọc công thức
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
có số liệu /100 g, không có công thức
CÁCH ĐỌC
Công thức ≠ số liệu /100 g
Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.
A. Công thức món ăn
Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.
| Tên món / nguồn | Nhóm món gốc | Nguyên liệu | Khẩu phần mặc định | Đối tượng / chế độ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bò xào thập cẩm Công thức · nguồn: RNI | Món xào 6-7 tuổi | 7 | 84.5 g / Dĩa nhỏ | 6-7 tuổi | |
| Bông cải nhồi chiên giòn Công thức · nguồn: RNI | Món chay 8-18 tuổi | 9 | 100.6 g / Dĩa vừa | 8-18 tuổi | |
| Bông cải nhồi chiên giòn Công thức · nguồn: RNI | Món chay | 9 | 100.6 g / Dĩa vừa | — | |
| Bông cải nhồi chiên giòn Công thức · nguồn: RNI | Món chay | 9 | 137.6 g / Dĩa vừa | — | |
| Bông cải nhồi chiên giòn Công thức · nguồn: RNI | Món chay 8-18 tuổi | 9 | 137.6 g / Dĩa vừa | 8-18 tuổi | |
| Bông cải xanh xào ức gà, bắp Công thức · nguồn: RNI | Món xào | 4 | 235 g | — | |
| Bông cải, cà rốt xào nấm mỡ Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 5 | 124 g | — | |
| Bông hẹ luộc Công thức · nguồn: RNI | Món luộc 8-18 tuổi | 1 | 150 g / Dĩa vừa | 8-18 tuổi | |
| Bông hẹ luộc Công thức · nguồn: RNI | Món luộc | 1 | 150 g / Dĩa vừa | — | |
| Bông hẹ xào thịt bò Công thức · nguồn: RNI | Món xào 6-7 tuổi | 4 | 79.5 g / Dĩa nhỏ | 6-7 tuổi | |
| Bông hẹ xào thịt bò Công thức · nguồn: RNI | Món xào | 5 | 126.5 g / Dĩa vừa | — | |
| Bông hẹ xào tỏi Công thức · nguồn: RNI | Món xào 8-18 tuổi | 4 | 111.2 g / Dĩa vừa | 8-18 tuổi | |
| Bột thịt gà bắp cải Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ 9-24 tháng | 4 | 85 g / Chén | 9-24 tháng | |
| Bột thịt gà bông cải xanh Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ từ 7-8 tháng | 4 | 65 g / Chén | 7-8 tháng | |
| Bột thịt gà, đậu xanh, bông cải Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ từ 7-8 tháng | 5 | 65 g / Chén | 7-8 tháng | |
| Bột thịt gà, hạt sen, nấm hương Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ từ 7-8 tháng | 5 | 60 g / Chén | 7-8 tháng | |
| Bột thịt gà, hạt sen, nấm hương Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ 9-24 tháng | 5 | 80 g / Chén | 9-24 tháng | |
| Bột thịt gà, nấm hương Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ 9-24 tháng | 4 | 75 g / Chén | 9-24 tháng | |
| Bột bí đỏ, phô mai Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ 9-24 tháng | 4 | 63 g / Chén | 9-24 tháng | |
| Bột bồ câu bí đỏ Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ 9-24 tháng | 3 | 70 g / Chén | 9-24 tháng | |
| Bột bồ câu cà rốt Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ 9-24 tháng | 3 | 70 g / Chén | 9-24 tháng | |
| Bột bồ câu cải bó xôi Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ 9-24 tháng | 3 | 70 g / Chén | 9-24 tháng | |
| Bột bồ câu cải xanh Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ 9-24 tháng | 3 | 70 g / Chén | 9-24 tháng | |
| Bột bồ câu đậu xanh mồng tơi Công thức · nguồn: RNI | Món bột | 4 | 60 g | — | |
| Bột bồ câu đậu xanh mồng tơi Công thức · nguồn: RNI | Món bột | 4 | 80 g | — | |
| Bột bồ câu mồng tơi Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ 9-24 tháng | 3 | 70 g / Chén | 9-24 tháng | |
| Bột bồ câu, bí đỏ, hạt sen Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ 9-24 tháng | 4 | 75 g / Chén | 9-24 tháng | |
| Bột bồ câu, cà rốt, khoai tây Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ 9-24 tháng | 4 | 75 g / Chén | 9-24 tháng | |
| Bột bồ câu, đậu xanh, mồng tơi Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ 9-24 tháng | 4 | 70 g / Chén | 9-24 tháng | |
| Bột bồ câu, khoai mỡ, cải xanh Công thức · nguồn: RNI | Món bột nhà nấu cho trẻ 9-24 tháng | 4 | 75 g / Chén | 9-24 tháng |
B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng
Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.
| Tên món | Ghi chú nhận biết | Nguồn / nhóm | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 177.1 | 2 | 9.5 | 20.9 |













