DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Cá ngừ kho

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 25-35 tháng tuổi652 g / Dĩa nhỏ
25-35 tháng
Cá ngừ kho

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 5 tuổi662.5 g / Dĩa nhỏ
5 tuổi
Cá ngừ kho

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn8170.5 g / Dĩa vừa
Cá ngừ kho

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn từ 3-4 tuổi662.5 g / Dĩa nhỏ
3-4 tuổi
Cá ngừ kho

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 6-7 tuổi674.5 g / Dĩa nhỏ
6-7 tuổi
Cá ngừ kho

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn997 g / Dĩa vừa
Cá ngừ kho

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn8115 g / Dĩa nhỏ
Cá ngừ kho

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi7170.5 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Cá ngừ kho thơm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 25-35 tháng tuổi766 g / Dĩa nhỏ
25-35 tháng
Cá ngừ kho thơm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn từ 3-4 tuổi783 g / Dĩa nhỏ
3-4 tuổi
Cá ngừ kho thơm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 5 tuổi783 g / Dĩa nhỏ
5 tuổi
Cá ngừ kho thơm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 6-7 tuổi793 g / Dĩa nhỏ
6-7 tuổi
Cá ngừ kho thơm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi10147 g / Dĩa nhỏ
8-18 tuổi
Cá ngừ kho thơm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn11146.5 g / Dĩa nhỏ
Cá ngừ kho thơm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi10197 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Cá ngừ kho thơm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn11197 g / Dĩa vừa
Cá nục chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 18-24 tháng tuổi340 g / Dĩa nhỏ
18-24 tháng
Cá nục chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 25-35 tháng tuổi350 g / Dĩa nhỏ
25-35 tháng
Cá nục chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 5 tuổi357 g / Dĩa nhỏ
5 tuổi
Cá nục chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn từ 3-4 tuổi357 g / Dĩa nhỏ
3-4 tuổi
Cá nục chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 6-7 tuổi367 g / Dĩa nhỏ
6-7 tuổi
Cá nục chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn3108 g / Dĩa nhỏ
Cá nục chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi3109.5 g / Dĩa nhỏ
8-18 tuổi
Cá nục chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn3131 g / Dĩa vừa
Cá nục chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi3133 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Cá nục hấp

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8289 g
Cá nục kho

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 25-35 tháng tuổi548 g / Dĩa nhỏ
25-35 tháng
Cá nục kho

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 18-24 tháng tuổi537 g / Dĩa nhỏ
18-24 tháng
Cá nục kho

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 5 tuổi560 g / Dĩa nhỏ
5 tuổi
Cá nục kho

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn từ 3-4 tuổi560 g / Dĩa nhỏ
3-4 tuổi

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 43 / 246Sau →