DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tương đậu nành xay (Soybean, paste, miso) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 144 | 13 | 3.5 | 15.2 | |
| Tương hột | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Gia vị | 144 | — | — | — | |
| Tương nếp (Soybean sauce with glutinous rice) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 86 | 4.3 | 0.7 | 15.7 | |
| Tương ngô (Soybean sauce with rice and maize) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 75 | 3.9 | 0.1 | 14.5 | |
| Tương ớt (Chili sauce ) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 41 | 0.5 | 0.5 | 8.5 | |
| Tương ớt (Sauce hot chile) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 79 | 1.9 | 0.9 | 16 | |
| Tương ớt chua ngọt | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Gia vị | 79 | — | — | — | |
| Tương ớt Sriracha (Sauce, hot chile, sriracha) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 93 | 1.93 | 0.93 | 19.16 | |
| Tuỷ xương bò (Beef bone marrow) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 814 | 1.1 | 89.9 | 0 | |
| Tủy xương bò, tươi (Beef, bone marrow, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 814 | 1.1 | 89.9 | — | |
| Tủy xương gà | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 749 | — | — | — | |
| Tuỷ xương heo (lợn) (Hog, bone marrow) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 749 | 2.3 | 82.2 | 0 | |
| Tủy xương lợn, tươi (Pork, bone marrow, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 749 | 2.3 | 82.2 | — | |
| Vải (Litchi; lychee) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 49 | 0.7 | 0.35 | 10.75 | |
| Vải khô (Litchi, dried with shells) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 264 | 3 | 1.9 | 58.6 | |
| Vải nước đường (Litchi, canned sweetened) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 65 | 0.4 | — | 15.8 | |
| Vải nước đường (Litchi, canned, sweetened) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 65 | 0.4 | 0 | 15.8 | |
![]() | Vải thiều (Lychee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 67 | 1.1 | — | 15.6 |
| Vải, khô (Litchi, dried with shells) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 264 | 3 | 1.9 | 58.6 | |
| Vải, tươi (Litchi; lychee, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 49 | 0.7 | 0.35 | 10.75 | |
| Váng sữa Burine (hộp 62,5g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 166 | 2.7 | 10 | 16.2 | |
| Váng sữa Fontana (hộp 62,5g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 163 | 2.8 | 10 | 15.4 | |
| Váng sữa Gotz (hộp 55g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 164 | 3.6 | 10.9 | 14.5 | |
| Váng sữa hoa quả Kidsmix (hộp 50g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 133 | 5.2 | 4.2 | 18.4 | |
| Váng sữa Hoff (hộp 55g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 163 | 3.6 | 10.9 | 14.5 | |
| Váng sữa Mixxi (hộp 75g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 170 | 2.6 | 11.5 | 14 | |
| Váng sữa Mixxo (hộp 55g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 201 | 2.5 | 15.2 | 14 | |
| Váng sữa Monste (55g/hộp) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 185 | 2.6 | 13.4 | 13.5 | |
![]() | Váng sữa Monte (Monte cream dessert) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 90 | 1.5 | 5.5 | 8.3 |
| Váng sữa Nestle (hộp 60g) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 91 | 3 | 3.2 | 12.2 |

