DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.056

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Trứng cá muối (Fish caviar, black and red, granule)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng27424.617.93.5
Trứng cá tầm (Caviar, black and red)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng26424.617.94
Trứng chén nướng (Grilled eggs)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp154.9613.81.7
Trứng chim cút (Quail egg)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng15712.7810.472.89
Trứng chim cút luộc (Boiled quail eggs)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa151.31.1
Trứng cút (10g/quả) (Quail egg)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng15712.7810.472.89
Trứng đúc thịt rán (Fried omelette with pork)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp28210.726.20.8
Trứng gà công nghiệp (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng13212.798.171.89
Trứng gà công nghiệp luộc (Boiled farm chicken eggs)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa675.94.70.4
Trứng gà ngải cứu (Egg omelette with mugwort)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa966.37.50.7
Trứng gà rán ngải cứu (Mugwort fried eggs)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp114.66.98.82
Trứng gà ta (Hen egg (Raw, whole))Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng15012.9610.331.25
Trứng gà ta luộc (Boiled free-range chicken eggs)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa575.140.2
Trứng gà ta rán (Fried free-range chicken eggs)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa814.86.80.3
Trứng ngải cứu (Mugwort fried eggs)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp269.816.919.66.4
Trứng ngải cứu (Mugwort fried eggs)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp269.816.916.96.4
Trứng ngỗng (Goose egg)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng18513.8713.271.35
Trứng vịt (Duck egg)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng17213.0212.022.94
Trứng vịt bắc thảo (50g/quả) (Bac Thao duck egg)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng18011.5140
Trứng vịt lộn (55g/quả) (Duck embryonated egg)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng18213.612.44
Trứng vịt lộn (Balut (fertilized duck egg))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp118.28.882.7
Trứng vịt lộn (Balut)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa826.15.61.8
Trứng vịt lộn (Duck embryonated egg)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng18213.612.44
Trứng vịt lộn 2 quả (Balut (2 pieces))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp120.99.76.26.5
Trứng vịt luộc (Trứng vịt luộc)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa1057.48.10.6
Trứng vịt muối (55g/quả) (Salted duck egg)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng15511120.8
Trứng vịt rán (Fried duck eggs)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa21815.3171
Tử cung bò luộc (Beef uterus, boiled)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản10618.430
Tu hài (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản425.370.444.03
Tương cà (Tomato chili sauce)Tươi sống

Nguồn: RNI

Gia vị922.50.319.79
← TrướcTrang 120 / 124Sau →