DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Cá thu kho thịt heo quay

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn1384.5 g / Dĩa nhỏ
Cá thu kho thịt heo quay

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi12114.5 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Cá thu kho thịt heo quay

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn13114.5 g / Dĩa vừa
Cá thu kho thịt heo quay

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 25-35 tháng tuổi1142 g / Dĩa nhỏ
25-35 tháng
Cà tím luộc

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh tăng huyết áp1140 g
Tăng huyết áp
Cà tím xào chay

Công thức · nguồn: RNI

Món xào chay 8-18 tuổi5136.5 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Cà tím xào chay

Công thức · nguồn: RNI

Món xào chay5186.5 g / Dĩa vừa
Cà tím xào thịt bằm

Công thức · nguồn: RNI

Món xào5176 g / Dĩa vừa
Cà tím xào thịt bằm

Công thức · nguồn: RNI

Món xào 6-7 tuổi484.5 g / Dĩa nhỏ
6-7 tuổi
Cà tím xào thịt bằm

Công thức · nguồn: RNI

Món xào 8-18 tuổi4126.5 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Cá trắm hấp

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1100 g
Cá trê chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 18-24 tháng tuổi636 g / Dĩa nhỏ
18-24 tháng
Cá trê chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 25-35 tháng tuổi637 g / Dĩa nhỏ
25-35 tháng
Cá trê chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 5 tuổi645 g / Dĩa nhỏ
5 tuổi
Cá trê chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn6102 g / Dĩa vừa
Cá trê chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi6102 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Cá trê chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn từ 3-4 tuổi645 g / Dĩa nhỏ
3-4 tuổi
Cá trê chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 6-7 tuổi650 g / Dĩa nhỏ
6-7 tuổi
Cá trê chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn670.3 g / Dĩa nhỏ
Cá trê chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn692 g / Dĩa vừa
Cá trê chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi672 g / Dĩa nhỏ
8-18 tuổi
Cá trê chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn692 g / Dĩa nhỏ
Cá trê nướng dầm nước mắm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 25-35 tháng tuổi649 g / Dĩa nhỏ
25-35 tháng
Cá trê nướng dầm nước mắm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn từ 3-4 tuổi659 g / Dĩa nhỏ
3-4 tuổi
Cá trê nướng dầm nước mắm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 5 tuổi659 g / Dĩa nhỏ
5 tuổi
Cá trê nướng dầm nước mắm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 6-7 tuổi669 g / Dĩa nhỏ
6-7 tuổi
Cá trê nướng dầm nước mắm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn692 g / Dĩa nhỏ
Cá trê nướng dầm nước mắm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi692 g / Dĩa nhỏ
8-18 tuổi
Cá trê nướng dầm nước mắm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn6124 g / Dĩa vừa
Cá trê nướng dầm nước mắm

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi6124 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 47 / 246Sau →