DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ngũ cốc Kellogg's Froot Loops Cereal PinkChưa phân loại

Nguồn: RNI

386
Ngũ cốc MiloChưa phân loại

Nguồn: RNI

375
Ngũ cốc trái cây CalbeeChưa phân loại

Nguồn: RNI

446
Ngũ cốc Varna Canxi-NutifoodTươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm lương thực4194.71174
Ngũ cốc Varna Complete-NutifoodTươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm lương thực4304.21275
Ngũ cốc Varna Diabetes-NutifoodTươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm lương thực398111663
Ngũ cốc yến mạch ăn liền (Cereals, QUAKER, Quick Oats, Dry)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm lương thực37113.76.8768.2
Ngũ vị hương (Five-spice seasoning)Chế biến

Nguồn: VDD

Gia vị1
Nha đam trộn mít caramen (Caramel with aloe vera and jackfruit)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác401.18.35.879
Nhãn (Longan)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác380.78.8
Nhãn (Longan)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác520.90.112
Nhãn hạt tiêu (Small seed longan)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác480.9011
Nhãn khô (Longan, dried)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác2924.30.567.6
Nhãn nước đường (Longan, canned sweetened)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác660.516
Nhãn nước đường (Longan, canned, sweetened)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác660.5016
Nhãn, khô (Longan, dried)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác2924.30.567.6
Nhãn, tươi (Longan, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác520.912
Nho khô, sẫm màu, không hạt (Raisins, dark, seedless)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác2993.10.579.2
Nho ngọt (Grape, European, sweet)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác710.40.1116.99
Nho ngọt (Sweet grapes)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác540.313.2
Nho ngọt, tươi (Grape, European, sweet, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác710.40.1116.99
Nho ta (nho chua), tươi (Grape fruit, wild, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác240.45.5
Nhộng (Silk worm)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản111136.50
Nhộng rang lá chanh (Stir-fried silkworm pupae with kaffir lime leaves)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp22318.715.91.2
Nhộng, tươi (Silk worm, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản111136.5
Nhót (Silver berry)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác221.24.4
Nhót, tươi (Silver berry, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác221.24.4
Nhút (dưa muối từ mít non, lá đậu xanh non...) (Mix pickled from young jack fruit, mung bean leaves and other)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác252.53.8
Nộm bò khô (Dried beef salad)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp494.528.817.655.2
Nộm bò khô (Dried beef salad)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp184.818.56.911.7
← TrướcTrang 68 / 124Sau →