DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ớt tươi (Chilli (fresh) )Chế biến

Nguồn: VDD

Gia vị181.40.22.6
Ớt vàng to (Peppers, yellow, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác341.30.27.1
Ớt vàng to, tươi (Peppers, yellow, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác341.37.1
Ớt xanh to (Peppers, green, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác311.30.136.07
Ớt xanh to, tươi (Peppers, green, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác311.30.136.07
Pate gan (Liver pate)Chế biến

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản31914.2281.5
Phá lấu (Offal stew)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp305.921.66.141.3
Phở bò chín (Noodle soup with brisket & meat balls)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp549.729.815.872.1
Phở bò chín (Noodle soup with brisket & meat balls)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp474.922.411.869.8
Phở bò chín (Noodle soup with brisket & meat balls)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp448.533.211.453.2
Phở bò chín (Noodle soup with brisket & meat balls)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp448.531.26.765.7
Phở bò chín (Rice noodle with beef, cooked)Chế biến

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp735.20.911.1
Phở bò chín 24h (Beef pho slow-cooked 24h)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp35225.46.747.4
Phở bò chín bình dân (Affordable beef pho)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp29116.15.145.3
Phở bò Đệ Nhất 68g/gói (Acecook)Sản phẩm

Nguồn: RNI

Món ăn hỗn hợp345.56.325.4467.6
Phở bò Hoàng Gia 120g/gói (Vifon)Sản phẩm

Nguồn: RNI

Món ăn hỗn hợp241.1256.753.7916745
Phở bò Premium Xưa và Nay 70g/gói (Acecook)Sản phẩm

Nguồn: RNI

Món ăn hỗn hợp344.9287.246385.797165.7971
Phở bò sốt vang (Beef pho with red wine sauce)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp48337.710.759.1
Phở bò sốt vang (Vietnamese Red Wine Beef Noodle Soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp4792916.853
Phở bò sốt vang (Vietnamese Red Wine Beef Noodle Soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp825.660.829.379.7
Phở bò tái (Noodle soup with eye round steak and meat balls)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp423.425.21058.1
Phở bò tái (Noodle soup with eye round steak and meat balls)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp441.722.6772.1
Phở bò tái (Noodle soup with eye round steak)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp431.721.56.771.2
Phở bò tái (Rice noodle with beef, rare)Chế biến

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp674.30.311.8
Phở bò tái 24h (Rare beef pho slow-cooked 24h)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp31418.75.547.4
Phở bò tái bình dân (Affordable rare beef pho)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp27613.44.645.3
Phở bò tái chín (Pho with rare beef)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp503.636.411.962.6
Phở bò tái gầu (Pho with rare beef and brisket)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp581.528.117.577.9
Phở bò tái lăn (Stir-fried rare beef pho)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp62045.616.871.7
Phở bò xào (Fried rice noodles with beef)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp576.328.817.176.8
← TrướcTrang 76 / 124Sau →