DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
Nguồn dữ liệu & cách đọc
Nguồn dữ liệu dinh dưỡng
- Tra cứu dinh dưỡng thực phẩm VDD ↗
Tra cứu thành phần dinh dưỡng theo tên hoặc mã thực phẩm tại nguồn VDD.
- Tra cứu dinh dưỡng món ăn VDD ↗
Số liệu dinh dưỡng của món đã chế biến. Trong kho này, các bản ghi VDD loại Món ăn (MA) không có công thức nguyên liệu.
- Dữ liệu dinh dưỡng và công thức RNI ↗
Nguồn thực phẩm, công thức món ăn và định lượng nguyên liệu. Trang nguồn yêu cầu đăng nhập để tra cứu.
Các liên kết mở trang tra cứu chung của từng nguồn. Dùng tên, mã và nhãn nguồn trên bản ghi để đối chiếu; số liệu chưa có được giữ trống.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ốc hương, luộc (Snail, Babylonia tesselata, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 94 | 22.4 | 2.7 | 2.4 | |
| Ốc hương, nướng (Snail, Babylonia tesselata, grilled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 94 | 22.4 | 2.7 | 2.4 | |
| Ốc len, hấp (Snail, Obtuse Horn Shell, steamed) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 94 | 22.4 | 2.7 | 2.4 | |
| Ốc len, nướng (Snail, Obtuse Horn Shell, grilled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 94 | 22.4 | 2.7 | 2.4 | |
| Óc lợn, luộc (Brain, pig, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 134 | 9.78 | 10.33 | 0.43 | |
| Óc lợn, tươi (Pork, brain, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 123 | 9 | 9.5 | 0.4 | |
| Ốc mít luộc mắm (Boiled snail in fish sauce) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 158.3 | 17.6 | 1.2 | 19.3 | |
| Ốc mỡ xào ngô (Fried snail with maize seeds) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 420.9 | 42.1 | 10.7 | 39.1 | |
| Ốc móng tay, luộc (Snail, Razor shells, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 123 | 15.89 | 5.65 | 2.05 | |
| Ốc móng tay, nướng (Snail, Razor shells, grilled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 123 | 15.89 | 5.65 | 2.05 | |
| Ốc nhồi (Snail, large) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 84 | 11.9 | 0.7 | 7.6 | |
![]() | Ốc nhồi hấp (Steamed stuffed snails) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 191 | 19.9 | 4.3 | 18.1 |
| Ốc nhồi, hấp (Snail, nhồi , steamed) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 337 | 47.6 | 2.8 | 30.4 | |
| Ốc nhồi, tươi (Snail, large size, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 84 | 11.9 | 0.7 | 7.6 | |
![]() | Ốc om chuối đậu (Snail braised with banana and tofu) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 600 | 37 | 41.3 | 21 |
| Ốc vặn (Helix) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 72 | 12.2 | 0.7 | 4.3 | |
![]() | Ốc vặn luộc (Boiled whelk) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 91 | 15.4 | 0.9 | 5.4 |
| Ốc vặn, hấp (Snail, Helix, steamed) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 289 | 48.8 | 2.8 | 17.2 | |
| Ốc vặn, luộc (Snail, Helix, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 289 | 48.8 | 2.8 | 17.2 | |
| Ốc vặn, nướng (Snail, Helix, grilled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 289 | 48.8 | 2.8 | 17.2 | |
| Ốc vặn, raw (Snail, helix, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 72 | 12.2 | 0.7 | 4.3 | |
| Ổi (Guava common) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 61 | 0.6 | 0.76 | 12.94 | |
![]() | Ổi (Guava) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 26 | 0.5 | — | 6.2 |
| Ổi, quả chín, tươi (Guava, common, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 61 | 0.6 | 0.76 | 12.94 | |
| Optislim VLCD Shake Vanilla | Sản phẩm Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 400 | — | — | — | |
| Organic Protein - Orgain (Đạm thực vật) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 326 | — | — | — | |
| Ớt đỏ to (Peppers, red, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 31 | 0.99 | 0.3 | 6.04 | |
| Ớt đỏ to, tươi (Peppers, red, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 31 | 0.99 | 0.3 | 6.04 | |
![]() | Ớt đỏ xào (Stir-fried red chili peppers) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 66 | 0.7 | 5.1 | 4.4 |
| ớt khô bột (Red pepper, dried powder) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 322 | 15.6 | 4.2 | 55.4 |




