DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rượu nếp (80g/ 24 ml) (cồn 5 g) (Rice glutinous Vodka) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 202 | 4 | — | 37.9 | |
| Rượu trắng (cồn 39 g) (Vodka (39% alcohol)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 273 | — | 0 | 0 | |
| Rượu trắng (cồn 39 g) (Vodka (39% alcohol)) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 273 | — | — | — | |
| Rượu vang đỏ (cồn 9,5 g) (Red wine (9.5% alcohol)) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 69 | 0.2 | — | 2.02 | |
| Rượu vang đỏ (cồn 9.5 g) (Red wine (9.5% alcohol)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 69 | 0.2 | 0 | 2.02 | |
| Rượu vang trắng (cồn 9,5 g) (White wine (9.5% alcohol)) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 66 | 0.1 | — | 0.2 | |
| Rượu vang trắng (cồn 9.5 g) (White wine (9.5% alcohol)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 66 | 0.1 | 0 | 0.2 | |
| Rượu vang trắng ngọt (cồn 10.2 g) (White wine, sweet (10.2% alcohol)) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 96 | 0.2 | — | 5.9 | |
| Rượu vang trắng ngọt (cồn 10.2 g) (White wine, sweet (10.2% alcohol)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 96 | 0.2 | 0 | 5.9 | |
| Rượu Whisky (cồn 35,2 g) (Whisky liqueur (35.2% alcohol)) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 246 | — | — | — | |
| Rượu whisky (cồn 35.2 g) (Whisky liqueur (35.2% alcohol)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 246 | 0 | 0 | 0 | |
| Rượu, cam, chanh (cồn 24.2 g) (Liqueur orange, citron) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 169 | 0 | 0 | 0 | |
| Sả (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 1 | 0.8 | 1 | 16.5 | |
| Sả cây (Lemongrass) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 89 | 0.9 | 1.3 | 18.4 | |
| Sa tế (Chilli paste) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 70 | 1.1 | 5.5 | 4.1 | |
| Sakê (Breadfruit, ripe) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 95 | 1.3 | 0.5 | 21.3 | |
![]() | Salad rau củ (Vegetable salad) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 181 | 2 | 16 | 8 |
| Sâm dứa | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 0 | — | — | — | |
| Sắn khô (Casava, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 352 | 3 | 0.7 | 83.3 | |
| Sắn luộc (Boiled cassava) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 281.7 | 2 | 0.4 | 67.7 | |
| Sắn luộc (Boiled cassava) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 580.2 | 4 | 0.7 | 139.4 | |
| Sắn, củ, khô (Cassava, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 352 | 3 | 0.7 | 83.3 | |
| Sấu chín (Sanpidus, ripe) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 49 | 1.3 | — | 10.9 | |
| Sấu chín, tươi (Sanpidus, ripe, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 49 | 1.3 | — | 10.9 | |
| Sầu riêng (Durian, Civet) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 138 | 2.5 | 1.6 | 28.3 | |
![]() | Sầu riêng (Durian) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 100 | 1.8 | 1.2 | 20.7 |
| Sầu riêng, tươi (Durian, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 138 | 2.5 | 1.6 | 28.3 | |
| Sấu xanh (Fruit of Dracontomelon duperreanum, immature, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 19 | 1.8 | — | 3 | |
| SERIOUS MASS | Tươi sống Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 370.5 | 14.7 | 1.4 | 74.4 | |
![]() | Set cánh - đùi gà chiên mắm (Set of fish sauce glazed chicken wings and drumsticks) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 694.4 | 35.9 | 52.5 | 19.7 |


