DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Set cánh, đùi gà chiên mắm (Set of fish sauce glazed chicken wings and drumsticks) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 694.4 | 35.9 | 52.5 | 19.7 | |
![]() | Set cánh, đùi gà tẩm bột chiên (Set of deep fried chicken wings and drumsticks) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 685.9 | 21.1 | 43.1 | 53.4 |
| Shortening (Shortening, household, lard and vegetable oil ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | 0 | 100 | 0 | |
| Shushi cá hồi (Sushi, topped with salmon) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 107 | 8.92 | 1.74 | 13.39 | |
| Shushi tôm (Sushi, topped with shrimp) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 103 | 9.1 | 0.7 | 13.91 | |
| Sinh tố bơ (AVOCADO GREENS SMOOTHIE, AVOCADO GREENS) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 45 | 0.85 | 0.85 | 8.47 | |
| Sinh tố cà chua | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 83 | 1.1 | 0.9 | 17.6 | |
| Sinh tố đu đủ | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 101 | 1.61 | 0.88 | 21.69 | |
| Sinh tố mâm xôi (Raspberry Smoothie) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 92.57 | 3.16 | 0.64 | 17.3 | |
| Siro trái cây (Fruit syrup) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 341 | 0 | 0 | 85.1 | |
| Snack bắp ngọt Oishi (Oishi sweet corn snack) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 513 | 6.67 | 24.67 | 66 | |
| Snack chay vị da heo quay Oishi Marty's | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 516.7 | 7.33 | 28.33 | 58.33 | |
| Snack nhân sữa dừa Oishi Pillows (Oishi Pillows snack with coconut milk) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 467 | 6.67 | 20 | 66.67 | |
| Snack vị cua Kinh Đô (Kinh Do Crab flavored snack) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 499 | 4.6 | 22.4 | 69.7 | |
| Snack vị tôm cay Oishi (Oishi spicy shrimp snack) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 423.3 | 8.67 | 10 | 76.67 | |
| Sò (Oyster) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 51 | 8.8 | 0.4 | 3 | |
| Sò điệp (Scallop) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 69 | 12.1 | 0.49 | 3.18 | |
| Sò điệp (Scallop) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 77 | 13.8 | 1.2 | 1.8 | |
| Sò điệp, hấp (Scallop, Noble scallop, steamed) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 69 | 12.1 | 0.49 | 3.18 | |
| Sò điệp, luộc (Scallop, Noble scallop, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 69 | 12.1 | 0.49 | 3.18 | |
| Sò điệp, nướng (Scallop, Noble scallop, grilled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 69 | 12.1 | 0.49 | 3.18 | |
| Sò dương, hấp (Scallop, Vasticardium flavum, steamed) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 261 | 48.24 | 1.96 | 12.72 | |
| Sò dương, luộc (Scallop, Vasticardium flavum, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 261 | 48.24 | 1.96 | 12.72 | |
| Sò dương, nướng (Scallop, Vasticardium flavum, grilled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 261 | 48.24 | 1.96 | 12.72 | |
| Sò huyết (Cockles) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 79 | 13.5 | 0.7 | 4.7 | |
![]() | Sò huyết nướng (Grilled blood cockles) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 414 | 68.7 | 3.7 | 26.4 |
![]() | Sò huyết nướng mỡ hành (Grilled blood cockles with scallion oil) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 169 | 3.4 | 15.8 | 3.4 |
| Sò huyết, luộc (Blood cockle, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 316 | 54 | 2.8 | 18.8 | |
| Sò lông, hấp (Scallop, ark clam, steamed) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 316 | 54 | 2.8 | 18.8 | |
| Sò lông, nướng (Scallop, ark clam, grilled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 316 | 54 | 2.8 | 18.8 |


