DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rau răm, tươi (Vietnamese mint, hot mint, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 45 | 4.7 | — | 6.6 | |
| Rau rút (Water mimosa, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 35 | 5.1 | — | 3.7 | |
| Rau rút, tươi (Water mimosa, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 35 | 5.1 | — | 3.7 | |
| Rau sà lách (Lettuce, garden, asparagus, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 18 | 1.5 | 0.27 | 2.43 | |
| Rau sà lách, tươi (Lettuce, garden asparagus, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 18 | 1.5 | 0.27 | 2.43 | |
| Rau sam (Purslane, pursley, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 20 | 1.4 | — | 3.7 | |
| Rau sam, tươi (Purslane, pursley, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 20 | 1.4 | — | 3.7 | |
| Rau sắng chùa hương, tươi (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 62 | 6.5 | — | 8.9 | |
| Rau sắng(chùa hương) (Perfume pagoda wild plant) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 62 | 6.5 | — | 8.9 | |
| Rau tàu bay (Redflower ragleaf, fireweed, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 2.5 | — | 3.5 | |
| Rau tàu bay, tươi (Redflower ragleaf, fireweed, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 2.5 | — | 3.5 | |
| Rau thơm (Mint leaves, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 30 | 2 | — | 5.4 | |
| Rau thơm, tươi (Mint leaves, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 30 | 2 | — | 5.4 | |
| Riềng (Alpinia root) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 26 | 0.3 | — | 6.2 | |
| Rong biển (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 700 | 20 | 60 | 20 | |
| Rong biển khô (Seaweed, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 298 | 31.84 | 4.01 | 52.39 | |
| Rong biển khô nấu canh Hàn Quốc Miwon | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 278.74 | — | — | — | |
| Rong biển tươi (Seaweed, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 41 | 3.51 | 0.49 | 7.94 | |
| Ruốc cá lóc (quả) (Fish snake head dried flour with fish sauce) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 312 | 65.7 | 4.1 | 3 | |
| Ruốc cá quả (Fish, snake head fish, dried flour with fish sauce) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 312 | 65.7 | 4.1 | 3 | |
| Ruốc thịt heo (lợn) (Salted shredded pork) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 369 | 46.6 | 20.3 | 0 | |
| Ruốc thịt lợn (Pork, lean meat, shredded, fried with salt) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 369 | 46.6 | 20.3 | — | |
| Ruốc tôm (Shrimp dried flour with fish sauce) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 305 | 65.5 | 3.1 | 3.7 | |
| Rươi (Tylorhynchus sinensis) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 89 | 12.4 | 4.4 | 0 | |
| Rươi, tươi (Tylorhynchus sinensis, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 89 | 12.4 | 4.4 | — | |
| Ruột gà (Chicken intestine) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 239 | 14.4 | 18.9 | 0.1 | |
| Ruột già bò (Beef, large intestine) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 162 | 9.3 | 13 | 0 | |
| Ruột non bò (Beef, small intestine) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 287 | 9.9 | 26.1 | 0 | |
| Rượu cam, chanh (cồn 24,2 g) (Liqueur orange, citron) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 241 | — | — | — | |
| Rượu nếp (80g/ 24 ml) (cồn 5 g) (Rice glutinous Vodka) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 202 | 4 | 0 | 37.9 |