DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sò, tươi (Oyster, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 51 | 8.8 | 0.4 | 3 | |
![]() | Socola thanh (Chocolate bar) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 233 | 2.1 | 13.1 | 26.9 |
| Sợi mỳ Quảng (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 1 | 5.32 | 0.27 | 82.23 | |
| Sốt BBQ American | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Gia vị | 166.67 | — | — | — | |
| Sốt cà chua - Life Tomato Ketchup | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Gia vị | 130.9 | — | — | — | |
| Sốt cà chua - Tomato Paste Heinz | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Gia vị | 102.9 | — | — | — | |
| Sốt mayonnaise (Mayonnaise) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 701 | — | 77.8 | 0.1 | |
| Sốt Mayonnaise (Mayonnaise) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 701 | 0 | 77.8 | 0.1 | |
| Sốt ướp Teriyaki O'food | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Gia vị | 193 | — | — | — | |
| Sốt ướp thịt nướng | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Gia vị | 436 | — | — | — | |
| Sốt Ướp Xá Xíu Cholimex | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Gia vị | 255 | — | — | — | |
| Su hào (Kohlrabi, turnip cabbage, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 44 | 2.8 | 0.07 | 7.93 | |
| Su hào khô (Dried kohlrabi) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 311 | 20 | 1.4 | 54.6 | |
![]() | Su hào xào (Stir-fried kohlrabi) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 78 | 2.3 | 5 | 6.1 |
![]() | Su hào, cà rốt luộc (Boiled kohlrabi and carrot) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 112 | 7.2 | 0.4 | 20 |
| Su hào, luộc (Kohlrabi, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 48 | 3.11 | — | 8.89 | |
| Su su (Chayote, fruit raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 23 | 0.8 | 0.1 | 4.6 | |
| Su su, luộc (Chayote frui, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 0.88 | — | 5.16 | |
| Sữa bắp non Lof | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 58.6 | 1.4 | 2 | 8.77 | |
| Sữa bò tươi (Milk cow, fresh (Fluid)) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 74 | 3.9 | 4.4 | 4.8 | |
![]() | Sữa bò tươi thanh trùng có đường Mộc Châu (Moc Chau pasteurized fresh milk with sugar) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 178 | 6.8 | 7.7 | 20.9 |
| Sữa bò tươi thanh trùng không đường TH True Milk (TH True Milk pasteurized fresh milk (unsweetened)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 138 | 7 | 7.7 | 10.1 | |
| Sữa bột Growplus+ Sữa non 0-12 tháng- NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 501 | 11.8 | 26 | 54.4 | |
| Sữa Bột kidney1 -Suy thận, chưa lọc máu (Nutricare) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 447 | 10.9 | 27.3 | 55.1 | |
| Sữa bột - GrowPlus Diamond dinh dưỡng cao năng lượng cho người gầy, người ăn uống kém (- GrowPlus Diamond) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 434 | 22 | 14.5 | 52 | |
| Sữa bột - Nuvi Grow Trường học (Nuvi Grow School) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 487 | 19.5 | 23.2 | 50 | |
| Sữa bột - Sữa dinh dưỡng công thức Nuti Smart (Nuti Smart) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 467 | 17.5 | 19 | 56 | |
| Sữa bột AgedCare Formula (Gotop) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 406.831 | 29.0698 | 10.1744 | 47.9651 | |
| Sữa Bột Anlene Gold cho người lớn hơn 51 tuổi (Frontera) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 374 | 23.4 | 3.4 | 62.5 | |
| Sữa bột Aptakid New Zealand 3 cho trẻ 2 tuổi (Growing up milk formula (child 2 years onward)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 435 | 15.5 | 14.3 | 57 |



