DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa Bột Nepro2 - Suy thận, có lọc máu (Vitadairy) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 419 | 20 | 9.8 | 62.7 | |
| Sữa Bột Nepro2 Gold- Vitadairy (Công ty VitaDairy) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 415 | 20 | 16 | 52 | |
| Sữa bột Nestle Nan Comfort 2 cho trẻ táo bón 6 - 12 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 492.647 | 11.0294 | 22.0588 | 61.7647 | |
| Sữa bột Nestle Nan Comfort 3 cho trẻ táo bón 1 - 2 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 485.507 | 9.42029 | 21.0145 | 65.2174 | |
| Sữa bột Nestle Nan Comfort 1 cho trẻ táo bón 0 - 6 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 520.55 | 10.7692 | 26.3566 | 59.2308 | |
| Sữa bột Nestle Nan Optipro 1 cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 521 | 10 | 27.7 | 58.4 | |
| Sữa bột Nestle Nan Optipro 2 cho trẻ 6 - 12 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 482.5 | 14.5 | 21.3 | 58.2 | |
| Sữa bột Nestle Nan Optipro 3 cho trẻ 1-2 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 480 | 14.49 | 21.2 | 57.8 | |
| Sữa bột Nestle Nan Optipro 4 cho trẻ 2- 6 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 455 | 13.65 | 18.6 | 58.25 | |
| Sữa bột Nestle Nan Organic 1 cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 513 | 11.5 | 27.5 | 55.5 | |
| Sữa bột Nestle Nan Organic 2 cho trẻ 6 - 12 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 478 | 15.2 | 21.43 | 58 | |
| Sữa bột Nestle Nan Organic 3 cho trẻ 2 -6 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 442 | 14 | 14.88 | 64.6 | |
| Sữa bột Nestle Nan Supreme 3 cho trẻ 2-6 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 483.3 | 15 | 22 | 56.3 | |
| Sữa bột Nestle Nan Supreme pro 2 cho trẻ 6 - 12 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 490 | 14.7 | 23.5 | 55.3 | |
| Sữa bột Ney Gold (Lotte Milk) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 432 | 8 | 15.2 | 65.4 | |
| Sữa bột ngũ cốc vị bơ Organic Avocada | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 400 | — | — | — | |
| Sữa bột nguyên kem A2 | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 511.4 | — | — | — | |
| Sữa bột NuCalci (Loãng xương)-NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 343 | 21 | 0.5 | 63.5 | |
| Sữa bột NuCalci Gold (Loãng xương)-NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 343 | 21 | 0.5 | 63.5 | |
| Sữa bột Nuti IQ Diamond Step 3 (1-2 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 465 | 17 | 19.4 | 54.4 | |
| Sữa bột Nuti IQ Diamond Step 4 (2 tuổi trở lên) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 466 | 17 | 19 | 55.5 | |
| Sữa bột Nuti IQ Gold Step 3 (1-2 tuổi)- NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 464 | 17 | 19 | 55.2 | |
| Sữa bột Nuti IQ Gold Step 4 (từ 2-6 tuổi)-NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 466 | 17 | 19 | 55.5 | |
| Sữa bột Nuti IQ Mum Gold cho bà mẹ mang thai và cho con bú - Hương Vanilla | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 409 | 23.2 | 13 | 48 | |
| Sữa bột Nuti IQ Step 3 (1-2 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 464 | 17 | 19 | 55.5 | |
| Sữa bột Nuti IQ Step 4 (từ 2-6 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 464 | 17 | 19 | 55.5 | |
| Sữa bột Nutramigen A+ LGG Đạm thủy phân cho trẻ dị ứng đạm sữa bò từ 0-12 tháng (Mead Johson) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 500 | 14 | 25 | 55 | |
| Sữa Bột Nutren Diabetes - đái tháo đường (Nestle) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 460 | 20.5 | 20 | 44.5 | |
| Sữa bột Nutren Junior Dành cho trẻ biếng ăn 1-10 tuổi (Nestle) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 471 | 14 | 21 | 57 | |
| Sữa Bột Nutricare Bone (Nutricare) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 360 | 20 | 1.75 | 68 |