DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa bột GrowPlus+ Colos Immunel 1+ - NutiFood Sweden (Nutifood Sweden GrowPLUS+ Colos Immunel 1+) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 465 | 16 | 21 | 52 | |
| Sữa bột GrowPlus+ Giúp trẻ biếng ăn tăng cân khỏe mạnh trên 1 tuổi- NutiFood (Grow Plus+ Healthy Weight Gain) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 458 | 15 | 19 | 56 | |
| Sữa bột GrowPlus+ Kiểm soát cân nặng- NutiFood (GrowPlus+ White weight control opimal height and brain) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 382 | 23.3 | 10 | 46.5 | |
| Sữa bột Growplus+ Sữa non trên 1 tuổi-NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 452 | 17 | 18.5 | 53.2 | |
| Sữa bột GrowPlus+ Suy dinh dưỡng trên 1 tuổi- NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 472 | 17 | 20.5 | 54 | |
| Sữa bột HiPP Combiotic Organic số 1 cho trẻ 0-6 tháng | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 502 | 9.51 | 26.6 | 55.6 | |
| Sữa bột HiPP Combiotic Organic số 2 cho trẻ từ 6-12 tháng | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 492 | 9.4 | 26.8 | 52.1 | |
| Sữa bột HiPP Combiotic Organic số 3 cho trẻ từ 1 tuổi | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 465 | 9.92 | 25.6 | 46.5 | |
| Sữa bột HiPP Combiotic Organic số 4 cho trẻ trên 3 tuổi | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 457.143 | 16.1905 | 20.9524 | 47.619 | |
| Sữa bột Humana Gold 1 cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi (Humana Gold 1 Infant formula) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 489 | 10.5 | 23.7 | 56.6 | |
| Sữa bột Humana Gold 2 cho trẻ 6 - 12 tháng tuổi (Humana Gold 2 Follow-up formula) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 489 | 10.4 | 23.8 | 56.6 | |
| Sữa bột Humana Gold 3 cho trẻ 1 - 9 tuổi (Humana Gold 3 Growing up formula) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 478 | 15.4 | 21.8 | 53.3 | |
| Sữa bột HumanMilk (Cenecel) - Thời kỳ dưỡng bệnh, sau phẫu thuật | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 521 | 20 | 13.5 | 60 | |
| Sữa bột Kid Essentials cho trẻ biếng ăn, suy dinh dưỡng từ 1-10 tuổi (Nestle) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 463 | 13.9 | 10.1 | 60.7 | |
| Sữa Bột kidney2 - Suy thận, lọc máu (Nutricare) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 469 | 21.5 | 27.3 | 44.1 | |
| Sữa Bột Livigold Canxi PRO | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 332.7 | 10.3 | 7.5 | — | |
| Sữa bột Medical Diabetex (Medical Diabetex) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 481 | 20 | 12.5 | 54.5 | |
| Sữa bột Meiji 0-12 tháng (Meiji Infant Formula) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 506 | 11.1 | 26.1 | 57.7 | |
| Sữa bột Meiji 12-36 tháng (Growing up Formula) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 459 | 13.9 | 18 | 61.2 | |
| Sữa bột Meiji Mama (Meiji) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 405 | 22.2 | 9 | 59.8 | |
| Sữa bột Meiji nội địa Nhật 0-1 tuổi (Meiji Hohoemi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 506 | 11.1 | 26.1 | 57.7 | |
| Sữa bột Meiji nội địa Nhật 1-3 tuổi (Meij Step) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 461 | 11.1 | 18 | 64 | |
| Sữa bột Morinaga- E Akachan | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 512 | 11 | 27 | 57 | |
| Sữa bột Nan AL 110 cho trẻ tiêu chảy, bất dung nạp lactose từ 0-3 tuổi (Nestle) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 508.72 | 10.94 | 25.44 | 59 | |
| Sữa bột Nan Supreme 1+ Đạm thủy phân bán phần cho trẻ dị ứng đạm sữa bò từ 0-6 tháng (Nestle) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 511 | 9.72 | 26.08 | 59.35 | |
| Sữa bột Neo-Mune (Nhu cầu Protein cao, tăng cường miễn dịch) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 423 | 26.07 | 12.08 | 52.58 | |
| Sữa bột NeoMil Care - Dinh dưỡng người bệnh ung thư | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 437 | 18 | 17 | 53 | |
| Sữa Bột Nepro Gold 1 - Suy thận, chưa lọc máu (Vitadairy) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 415.5 | 10.5 | 17.5 | 60 | |
| Sữa Bột Nepro1 - Suy thận, chưa lọc máu (Vitadairy) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 443.5 | 10.5 | 15.1 | 66.4 | |
| Sữa Bột Nepro1 Gold - 120ml/ly | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 415.5 | — | — | — |