DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.056
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Trà cúc táo đỏ (Chrysanthemum tea with red dates) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 20.3 | 0.1 | — | 5 |
| Trà đen (đã pha với nước) | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 1 | — | — | — | |
![]() | Trà hoa cúc (Chrysanthemum tea) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 19.4 | 0.2 | — | 4.7 |
| Trà Lipton vị đào | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 393 | — | — | — | |
| Trà Lipton vị xoài | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 400 | 0.78 | 0 | 100 | |
| Trà Neste (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 1 | 0.22 | — | — | |
| Trà Ô long Tea Plus | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 31 | 0 | 0 | 7.8 | |
| Trà sữa lạnh nguyên kem pha sẵn (Starbucks beverage: Tazo® Chai Iced Tea Latte, whole milk) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 51.42 | 1.43 | 0.86 | 9.42 | |
| Trà sữa nguyên kem pha sẵn (Starbucks beverage: Tazo® Chai Tea Latte, whole milk) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 58 | 2 | 2 | 10 | |
| Trà sữa nóng pha sẵn (Tea, hot, with milk) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 51 | 1.58 | 1.05 | 8.95 | |
| Trà tắc mật ong Cozy (chai) | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 36 | — | — | — | |
| Trà thái xanh | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 0 | — | — | — | |
| Trà túi lọc (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 1 | 0.22 | — | — | |
| Trà xanh hương chanh tuyết bạc hà C2-URC Việt Nam | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 48 | — | — | — | |
![]() | Trạch tẩm bột chiên (Battered fried loach fish) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 886 | 62.7 | 38.1 | 73.1 |
| Trai (Mussel fresh water) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 38 | 4.6 | 1.1 | 2.5 | |
| Trái điều (Đào lộn hột) (Cashew apple) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 51 | 0.2 | 0.1 | 11.1 | |
| Trái ổi ruột đỏ (Guava, red flesh) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 102 | 0.9 | 0.4 | 23.8 | |
| Trái sung (Figs, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 74 | 0.75 | 0.3 | 19.2 | |
| Trai, nước ngọt, tươi (Mussel, fresh water, raw) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 38 | 4.6 | 1.1 | 2.5 | |
| Trám đen chín (Fruit of Canarium pimela, ripe) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 134 | 2.5 | 10 | 8.5 | |
| Trám đen, quả chín, tươi (Fruit of Canarium pimela, ripe) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 134 | 2.5 | 10 | 8.5 | |
| Trám xanh sống, trám trắng (Canarium nut, pili nut, Java almond, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 56 | 1.2 | 1.6 | 9.3 | |
| Trám xanh, trám trắng, tươi (Canarium nut, pili nut, Java almond, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 56 | 1.2 | 1.6 | 9.3 | |
| Trân châu sắn (Tapioca) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 344 | 1 | — | 84.9 | |
| Trân châu sắn luộc (Tapioca, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 344 | 1 | — | 84.9 | |
| Trực tràng bò (Beef rectum) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 115 | 11.6 | 7 | 0 | |
| Trứng cá (Fish roe) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng | 171 | 20.5 | 9.9 | — | |
| Trứng cá (Fish roe) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng | 171 | 20.5 | 9.9 | 0 | |
| Trứng cá hồi (Salmon Caviar/Salmon Roe) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng | 250 | 29.2 | 14 | 2.9 |


