DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dưa tây (Dưa lưới) (Melons ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 34 | 0.84 | 0.19 | 8.16 | |
| Dứa tây (Pineapple) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 40 | 0.5 | 0.07 | 9.23 | |
| Dứa tây, tươi (Pineapple, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 40 | 0.5 | 0.07 | 9.23 | |
![]() | Dưa vàng (Yellow melon) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 13 | 0.2 | — | 3 |
| Đùi gà chay | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 173 | 12.3 | — | — | |
| Đùi gà rán (Fried chicken thigh) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 287.2 | 14.9 | 21.9 | 7.6 | |
| Đùi gà rán (Fried chicken thigh) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 251 | 24.3 | 17.4 | 0.9 | |
| Đuôi bò (Beef, tail) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 137 | 19.7 | 6.5 | 0 | |
| Đuôi bò, tươi (Beef, tail, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 137 | 19.7 | 6.5 | — | |
| Đuôi heo (lợn) (Hog, tail) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 467 | 10.8 | 47.1 | 0 | |
![]() | Đuôi lợn luộc (Boiled pork tail) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 374 | 8.6 | 37.7 | — |
| Đuôi lợn, tươi (Pork, tail, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 467 | 10.8 | 47.1 | — | |
| Đường Bắp Ăn Kiêng Tropicana Slim Classic 2g/ gói | Sản phẩm Nguồn: RNI | Gia vị | 250 | 0 | 0 | 100 | |
| Đường cát (Sugar crude, brown) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 383 | 1.1 | — | 94.6 | |
| Đường cát (Sugar crude, brown) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 383 | 1.1 | 0 | 94.6 | |
| Đường kính (Granulated sugar) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 397 | — | — | 99.3 | |
| Đường kính (Granulated sugar) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 397 | 0 | 0 | 99.3 | |
| Đường phèn | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 397 | — | — | — | |
| Dutch Baby mau lớn Gold cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 500 | 10.1 | 24.8 | 58 | |
| Dutch Baby tò mò cho trẻ 1 - 2 tuổi | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 445 | 14.5 | 14.5 | 64 | |
| Dutch Bady tò mò Gold cho trẻ 1 - 2 tuổi | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 440 | 14.5 | 14.5 | 62.7 | |
| Dutch Bady tập đi Gold cho trẻ 6 - 12 tháng tuổi | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 480 | 14.5 | 21.4 | 54.9 | |
| Dutch Lady khám phá Gold cho trẻ 2 - 4 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 440 | 14.5 | 14.5 | 62 | |
| Dutch Lady sáng tạo blue cho trẻ 4 - 6 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 445 | 13.3 | 13.8 | 65.9 | |
| Dutch Lady sáng tạo Gold cho trẻ 4 - 6 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 440 | 13.3 | 13.8 | 64.9 | |
| Ếch ( thịt đùi) (Frog) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 90 | 20 | 1.1 | 0 | |
| Ếch (thịt đùi), tươi (Frog, leg meat, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 90 | 20 | 1.1 | — | |
![]() | Ếch xào măng (Frog stir-fried with bamboo shoots) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 203 | 23.6 | 11.2 | 2 |
| EGG WHITES IN BULK | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 54.3 | 10.8 | 0 | 0 | |
| Ensure Plus Advance | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 150 | — | — | — |


