DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fanta (Fanta, orange soft drink) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 49 | — | — | 12.7 | |
| FatBlaster Vanilla của Úc Naturopathica hỗ trợ giảm cân | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 349.43 | 16.6 | 4.9 | 60.2 | |
![]() | Gà nướng (Grilled chicken) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 242 | 14.2 | 19.5 | 1.9 |
| Gà rán KFC phần cánh truyền thống (Kfc, Fried Chicken, Original Recipe, Wing, Meat And Skin With Breading) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 297 | 22 | 18.9 | 9.9 | |
| Gà rán KFC phần cánh da giòn (KFC, Fried Chicken, Extra Crispy, Wing, Meat Only, Skin And Breading Removed) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 236 | 29 | 12.1 | 3 | |
| Gà rán KFC phần đùi lớn da giòn (KFC, Fried Chicken, Extra Crispy, Thigh, Meat Only, Skin And Breading Removed) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 179 | 22 | 10 | 0 | |
| Gà rán KFC phần đùi lớn truyền thống (KFC, Fried Chicken, Original Recipe, Thigh, Meat And Skin With Breading) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 269 | 19 | 17.7 | 8.5 | |
| Gà rán KFC phần đùi tỏi da giòn (KFC, Fried Chicken, Extra Crispy, Drumstick, Meat Only, Skin And Breading Removed) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 170 | 26 | 7.4 | 0 | |
| Gà rán KFC phần đùi truyền thống (KFC, Fried Chicken, Original Recipe, Drumstick, Meat And Skin With Breading) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 239 | 22 | 14.2 | 5.4 | |
| Gà rán Popeyes phần cánh (Popeyes, Fried Chicken, Mild, Wing, Meat And Skin With Breading) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 338 | 20 | 22.5 | 13.5 | |
| Gà rán Popeyes phần đùi (Popeyes, Fried Chicken, Mild, Drumstick, Meat And Skin With Breading) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 293 | 20 | 19.1 | 9.8 | |
| Gà tần (Stewed chicken with medicinal herbs) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 131 | 6.7 | 7.4 | 9.4 | |
| Gà tần (Stewed chicken) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 297.4 | 28.9 | 15.1 | 11.4 | |
| Gà tần (Stewed chicken) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 151.8 | 24.9 | 5.4 | 0.9 | |
| Gà tần (Stewed chicken) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 35.5 | 15.8 | 13.5 | |
| Gà tần (Stewed chicken) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 344.6 | 35.6 | 16 | 14.7 | |
![]() | Gà Tần thuốc bắc (Herbal stewed chicken) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 283 | 28.7 | 16.8 | 4.2 |
![]() | Gà xé phay (Shredded chicken) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 496 | 35.9 | 19.7 | 44.1 |
| Gấc (Gac fruit, whole, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 129 | 2.1 | 7.9 | 12.3 | |
| Gan bò (Beef, liver) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 110 | 17.4 | 3.1 | 3 | |
| Gan bò, tươi (Beef, liver, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 110 | 17.4 | 3.1 | 3 | |
| Gân chân bò (Beef tendon-leg) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 124 | 30.2 | 0.3 | 0 | |
| Gân chân bò, tươi (Beef, tendon, leg, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 124 | 30.2 | 0.3 | — | |
| Gan gà (Chicken liver) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 111 | 18.2 | 3.4 | 2 | |
| Gan gà, luộc (Liver, chicken, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 155 | 25.28 | 4.72 | 2.78 | |
| Gan gà, tươi (Chicken, liver, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 111 | 18.2 | 3.4 | 2 | |
| Gan heo (lợn) (Pork liver) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 116 | 18.8 | 3.6 | 2 | |
![]() | Gan lợn luộc (Boiled pork liver) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 371 | 60.2 | 11.5 | 6.4 |
| Gan lợn, luộc (Liver, pig, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 150 | 24.42 | 4.68 | 2.6 | |
| Gan lợn, tươi (Pork, liver, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 116 | 18.8 | 3.6 | 2 |



