DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đu đủ xanh, tươi (Papaya, unripe, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 30 | 0.8 | — | 6.6 | |
| Dưa bở (Dưa ruột vàng) (Rockmelon; Cantaloupe) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 21 | 0.5 | 0.2 | 4.3 | |
| Dưa bở, tươi (Musk melon, Spanish melon, Cantaloupe, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 21 | 0.5 | 0.2 | 4.3 | |
| Dưa cải bắp (Cabbage Chinese pickled with salt) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 1.2 | — | 4.9 | |
| Dưa cải bẹ (Mustard green, pickled with salt) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 25 | 1.8 | — | 4.5 | |
| Dưa cải sen (Field mustard, pickled with salt) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 17 | 1.1 | — | 3.1 | |
![]() | Dưa chuột (Cucumber) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 21 | 1 | 0.1 | 3.7 |
| Dưa chuột (loại lớn) (Large cucumber) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 14 | 0.8 | — | 2.7 | |
| Dưa chuột hộp (Cucumber (canned)) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 19 | 0.3 | 0.14 | 4.16 | |
| Dưa chuột muối (Cucumber, pickled with salt) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 17 | 0.8 | 0.14 | 3.06 | |
| Dưa chuột nhỏ/ Dưa leo baby (Baby Cucumbers) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 23 | 0.8 | 0.1 | 4.7 | |
| Dưa chuột, muối (Cucumber, pickled with salt) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 17 | 0.8 | 0.14 | 3.06 | |
| Dưa chuột, tươi (Cucumber, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 18 | 0.8 | 0.09 | 3.61 | |
| Dưa chuột/ Dưa leo (Cucumber) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 18 | 0.8 | 0.09 | 3.61 | |
| Dưa gang, tươi (Large cucumber, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 14 | 0.8 | — | 2.7 | |
| Dưa giá (đậu xanh) (Mungobean sprouts, pickled with salt) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 47 | 5 | — | 6.8 | |
| Dưa giá đậu xanh (Mung bean sprouts, pickled with salt) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 47 | 5 | — | 6.8 | |
| Dưa hấu (Watermelon) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 18 | 1.2 | 0.2 | 2.8 | |
![]() | Dưa hấu (Watermelon) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 16 | 1.2 | 0.2 | 2.3 |
| Dưa hấu, tươi (Watermelon, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 18 | 1.2 | 0.2 | 2.8 | |
| Dưa hồng (Young watermelon) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 19 | 0.3 | 0.1 | 4.1 | |
| Dưa hồng, tươi (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 19 | 0.3 | 0.1 | 4.1 | |
| Dứa hộp (Pineapple, canned sweetened) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 57 | 0.3 | 0.06 | 13.84 | |
| Dưa lê (honeydew melon) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 20 | 0.4 | — | 4.7 | |
![]() | Dưa lê (Oriental melon) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 32 | 0.7 | — | 7.6 |
| Dưa lê, tươi (Honey dew melon, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 20 | 0.4 | — | 4.7 | |
| Dưa lưới (Cantaloupe) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 38 | 0.84 | 0.19 | 8.16 | |
![]() | Dứa ta (Pineapple) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 23 | 0.6 | — | 5.2 |
| Dứa ta (thơm) (Pineapple, wild) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 32 | 0.8 | — | 7.3 | |
| Dứa ta, tươi (Pineapple, wild, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 32 | 0.8 | — | 7.3 |



