DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Măng cụt (Mangosteen) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 19 | 0.2 | 0.1 | 4.9 |
| Măng khô (Bamboo shoot, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 301 | 13 | 2.1 | 57.5 | |
| Măng tây (Asparagus, white, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 2.2 | 0.14 | 3.36 | |
| Măng tây, tươi (Asparagus, white, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 2.2 | 0.14 | 3.36 | |
| Măng tre (Bamboo shoots, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 31 | 1.7 | 0.21 | 5.59 | |
| Măng tre, khô (Bamboo shoot, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 301 | 13 | 2.1 | 57.5 | |
| Măng tre, tươi (Bamboo shoots, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 31 | 1.7 | 0.21 | 5.59 | |
| Mật Hoa Dừa SokFarm | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 79 | 0.4 | 0 | 19.3 | |
| Mật ong (Honey) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 327 | 0.4 | — | 81.3 | |
| Mật ong (Honey) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 327 | 0.4 | 0 | 81.3 | |
| Mẻ (Fermented rice or rice noodle) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 1 | — | — | — | |
| Mề gà (Chicken gizzard) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 99 | 21.3 | 1.3 | 0.6 | |
| Mề gà, luộc (Chicken gizzard, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 127 | 27.31 | 1.67 | 0.77 | |
| Mề gà, tươi (Chicken, gizzard, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 99 | 21.3 | 1.3 | 0.6 | |
| Men bia khô (Brewer's yeast, fried enzyme) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 367 | 52.5 | 3.2 | 32 | |
| Men bia tươi (Baker's yeast, compressed) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 103 | 16.2 | 1.3 | 6.5 | |
| Men bia, khô (Brewer's yeast, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 367 | 52.5 | 3.2 | 32 | |
| Men bia, tươi (Brewer's yeast, fresh) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 103 | 16.2 | 1.3 | 6.5 | |
| Mì bò SiuKay 127g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 410.23 | 6.69291 | 13.622 | 65.1181 | |
| Mì căn (Seitan wheat protein strips, seitan) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 141 | 24.7 | 2.35 | 5.88 | |
| Mì chay vị lẩu thái Vifon 65g/gói | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 472.154 | 8.46154 | 20.4615 | 63.5385 | |
| Mì Chay Vị Rau Nấm Chua Cay (69g/ly) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 393 | 8.28 | 13 | 58.92 | |
| Mì chay vị rau nấm Gấu Đỏ 62g/gói (TP Á Châu) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 469.4 | 9.5 | 19 | 65.1 | |
| Mì chay vị rau nấm Hảo Hảo 74g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 451.351 | 9.86487 | 17.1622 | 64.4595 | |
| Mì chay vị rau nấm Vifon 65g/gói | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 510 | 8.84615 | 22.3077 | 68.4615 | |
| Mì chũ gạo lứt rau củ Ngũ sắc ONFOD | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 288 | — | — | — | |
| Mì dinh dưỡng khoai tây Omachi mì ly thịt sườn hầm ngũ quả (115g) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 342.95 | 12.26 | 14.26 | 41.39 | |
| Mì dinh dưỡng khoai tây Omachi mì ly thịt xốt bò hầm (114g) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 316.5 | 11.67 | 12.36 | 39.6 | |
| Mì gà cay phô mai SiuKay 129g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 415.504 | 7.82946 | 14.8062 | 62.6357 | |
| Mì gà tím Vifon 75g/gói | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 492.667 | 8 | 21.8667 | 66 |
