DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Lươn xào sả ớt (Stir-fried eel with lemongrass and chili) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 358 | 27.7 | 27.5 | — |
| Lươn, tươi (Fish, eel, mixed species, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 130 | 18.4 | 1.5 | 10.7 | |
| Lựu (Pome granate) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 79 | 0.6 | 0.15 | 18.85 | |
| Lựu, tươi (Pome granate, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 79 | 0.6 | 0.15 | 18.85 | |
| Má đùi gà | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 137 | — | — | — | |
| Mắc coọc (Wild Himalayan pear) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 24 | 0.2 | — | 5.7 | |
| Mắc coọc nước đường (Pyrus pachis in syrup) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 58 | 0.2 | 0 | 14.4 | |
| Mắc coọc nước đường (Pyrus pachis in syrup) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 58 | 0.2 | — | 14.4 | |
| Mắc coọc, tươi (Wild Himalayan pear, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 0.2 | — | 5.7 | |
| Mạch nha (Malt) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 331 | 0.2 | — | 82.5 | |
| Mạch nha (Malt) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 331 | 0.2 | 0 | 82.5 | |
| Magi (Soybean sauce) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 65 | 10 | 0.1 | 6.1 | |
| Magie B6 | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 0 | — | — | — | |
| Mắm cá linh xay | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 200 | — | — | — | |
| Mắm ruốc Huế | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 80 | — | — | — | |
| Mắm tép chua (River shrimp (small) sauce) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 68 | 8.7 | 1.2 | 5.5 | |
| Mắm tôm đặc (Shrimp sauce concentrate) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 73 | 14.8 | 1.5 | 0 | |
| Mắm tôm đặc (Shrimp sauce, concentrate) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 73 | 14.8 | 1.5 | — | |
| Mắm tôm loãng (Shrimp sauce) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 44 | 7 | 0.8 | 2.1 | |
| Mận (gioi) (Rose apple) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 27 | 0.4 | 0.3 | 6.4 | |
![]() | Mận cơm (Plum) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 16 | 0.5 | 0.2 | 3.1 |
| Mận nước đường (Plum, canned sweetened) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 62 | 0.3 | 0.1 | 14.9 | |
| Mận tím (Plum) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 23 | 0.6 | 0.2 | 4.6 | |
| Mận tím, tươi (Japanese plum, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 23 | 0.6 | 0.2 | 4.6 | |
| Mãng cầu xiêm (Soursop) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 58 | 1.8 | 0.6 | 12.6 | |
| Mãng cầu xiêm, tươi (Soursop, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 58 | 1.8 | — | 12.6 | |
| Măng chua (Bamboo shoot, fermented, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 1.4 | — | 5.5 | |
| Măng chua, măng tre (Bamboo shoot, fermented, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 1.4 | — | 5.5 | |
| Măng cụt (Mangosteen) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 65 | 0.6 | 0.6 | 14.4 | |
| Măng cụt (Mangosteen) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 73 | 0.41 | 0.58 | 17.91 |

