DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Mỳ thịt lợn (Pork noodle soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp44517.620.846.8
Mỳ tim cật (Wheat noodle soup with mixed pork organs)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp517.534.115.560.4
Mỳ tim cật (Wheat noodle soup with mixed pork organs)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp517.534.115.560.4
Mỳ tim cật (Wheat noodle soup with mixed pork organs)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp332.714.96.453.8
Mỳ tim cật (Wheat noodle soup with mixed pork organs)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp332.714.96.453.8
Mỳ trộn (Wheat noodle mixed with wonton, meat and vegetables)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp703.523.622102.8
Mỳ trọn bò (Wheat noodle mixed with beef)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp670.236.923.478
Mỳ vằn thắn (Wheat noodle with Wonton soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp392.624.218.831.6
Mỳ vằn thắn (Wheat noodle with Wonton soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp579.635.622.858
Mỳ vằn thắn (Wheat noodle with Wonton soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp579.635.622.858
Mỳ vằn thắn (Wheat noodle with Wonton soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp435.323.424.231
Mỳ vằn thắn (Wheat noodle with Wonton soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp384.12020.230.5
Mỳ vằn thắn (Wonton soup)Chế biến

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp812.63.110.58
Mỳ vằn thắn Thắng Huyền (Thang Huyen's Wheat noodle with Wonton soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp540311863.5
Mỳ vằn thắn, sủi cảo (Wonton noodle soup, dumplings)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp37324.21240.6
Mỳ vịt tiềm (Braised duck noodle soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp65634.128.381.2
Mỳ xào (Instant noodle, fried with vegetable and meat)Chế biến

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1395.7713.41
Mỳ xào thập cẩm (Mixed stir-fried noodles)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp33913.412.541.5
Na (Custard apple)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác511.311.6
Na (mãng cầu ta) (Sugar apple, sweetsop)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác691.60.215.1
Na, tươi (Sugar apple, sweetsop, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác691.60.215.1
Nầm bò (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản1
Nấm đùi gàChưa phân loại

Nguồn: RNI

48
Nấm hương khô (Mushroom, shiitake, raw, dried)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác34236440.5
Nấm hương tươi (Mushroom, shiitake, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác515.50.56.1
Nấm hương, khô (Mushroom, shiitake, dried)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác34236440.5
Nấm hương, tươi (Mushroom, shiitake, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác515.50.56.1
Nấm kim châm (Mushroom, small and tall, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác442.660.297.81
Nấm mỡ (Nấm tây), tươi (Common mushroom, table mushroom, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác3740.34.5
Nấm rơm (Straw mushroom, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác613.63.24.5
← TrướcTrang 65 / 124Sau →