DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Mướp đắng xào trứng (Stir-fried bitter melon with eggs) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 140 | 7.5 | 10 | 5.4 |
| Mướp đắng, luộc (Bitter gourd, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 21 | 0.91 | 0.1 | 4.14 | |
| Mướp đắng, tươi (Balsam-pear, Bitter gourd, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 20 | 0.9 | — | 4.1 | |
| Mướp nhật bản (Sponge gourd, Japanese origin, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 16 | 0.8 | 0 | 3.2 | |
| Mướp Nhật bản, tươi (Sponge gourd, Japanese origin, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 16 | 0.8 | — | 3.2 | |
| Mướp, luộc (Gourd (sponge gourd), boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 26 | 1.25 | 0.14 | 4.86 | |
| Mướp, tươi (Gourd, sponge gourd, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 18 | 0.9 | 0.14 | 3.36 | |
| Mứt bí ngô (Pumpkin jam) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 201 | 0.5 | 0 | 49.8 | |
| Mứt bí ngô (Pumpkin jam) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 201 | 0.5 | — | 49.8 | |
| Mứt cam có vỏ (Orange marmalade, jellies) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 227 | 0.4 | 0 | 56.4 | |
| Mứt cam có vỏ (Orange marmalade, jellies) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 227 | 0.4 | — | 56.4 | |
| Mứt chuối (Banana jam) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 224 | 0.7 | 0 | 55.2 | |
| Mứt chuối (Banana jam) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 224 | 0.7 | — | 55.2 | |
| Mứt dâu (Strawbery jam) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 250 | 0 | 0 | 61.11 | |
| Mứt đu đủ (Papaya jam) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 186 | 0.4 | 0 | 46.1 | |
| Mứt đu đủ (Papaya jam) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 186 | 0.4 | — | 46.1 | |
| Mứt dừa (Coconut jam, Coconut) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 400 | 0 | 13.3 | 73.3 | |
| Mứt dứa (Pineapple jam) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 210 | 0.5 | — | 51.9 | |
| Mứt dứa (Pineapple jam) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 210 | 0.5 | 0 | 51.9 | |
| Mứt lạc (Peanut sugar (Jam)) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 433 | 5.4 | 8.6 | 83.6 | |
| Mỳ ăn liền, lúa mì (Instant noodle, wheat, uncooked) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 364 | 6.7 | 5.9 | 70.9 | |
| Mỳ ăn liền, lúa mì, luộc (Instant noodle, wheat, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 102 | 1.88 | 1.65 | 19.86 | |
| Mỳ chính (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 282 | — | — | — | |
![]() | Mỳ chờ (Wheat noodle soup with wonton) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 645 | 26.1 | 20.5 | 89 |
![]() | Mỳ chờ thập cẩm (Wheat noodle soup with wonton and pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 613 | 27.4 | 21.7 | 77 |
![]() | Mỳ Quảng (Quang-style noodles) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 453 | 18.3 | 7.7 | 77.8 |
| Mỳ sợi, khô (Wheat noodle, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 350 | 11 | 0.9 | 74.5 | |
![]() | Mỳ spaghetti hải sản (Seafood spaghetti) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 340 | 14.2 | 12 | 42 |
![]() | Mỳ spaghetti thịt bò (Beef spaghetti) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 509 | 20.2 | 15.5 | 72.2 |
![]() | Mỳ thịt bò (Beef noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 422 | 16.6 | 18.5 | 47.4 |






