DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nấm rơm, tươi (Straw mushroom, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 61 | 3.6 | 3.2 | 4.5 | |
| Nấm thường tươi (Gilled mushroom, meadow musroom, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 48 | 4.6 | 0.8 | 5.7 | |
| Nấm thường, tươi (Gilled mushroom, meadow mushroom, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 48 | 4.6 | 0.8 | 5.7 | |
| Nấm tuyết (Snow fungus) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 162 | 4.9 | 0.7 | 74.5 | |
| Natto đậu nành | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 211 | — | — | — | |
| Nem chạo (Pork, skin and meat with spices, rolled with rice paper ) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 116 | 12.1 | 1.6 | 12.9 | |
![]() | Nem chua (Fermented pork roll) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 180.7 | 23.9 | 3.8 | 12.7 |
| Nem chua (Pork mince, fermented) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 125 | 20.7 | 3.3 | 3.1 | |
| Nem chua (Pork, lean meat, minced with spices, fermented) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 125 | 20.7 | 3.3 | 3.2 | |
![]() | Nem chua rán (Fried fermented pork rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 273 | 40.8 | 7.1 | 11.4 |
| Nem chua rán 10 cái (Fried fermented pork rolls (10 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 646.2 | 45.7 | 34.5 | 38.2 | |
| Nem chua rán 5 cái (Fried fermented pork rolls (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 157.9 | 25 | 4.3 | 4.9 | |
| Nem Lụi (Grilled minced pork skewers) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 707 | 48.7 | 17.4 | 88.9 | |
| Nem lụi (Grilled pork skewers) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 382 | 22.2 | 25.2 | 16.7 | |
| Nem lụi (Roll pork meat, grilled) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 183 | 6.7 | 13.3 | 9.07 | |
![]() | Nem lụi nướng (Grilled minced pork skewers) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 598.4 | 49.6 | 16.4 | 63.1 |
| Nem nướng (5 cái) (Grilled pork rolls (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 162 | 25 | 4.3 | 5.8 | |
![]() | Nem nướng cuốn (Vietnamese grilled pork sausage rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 641.2 | 26.2 | 12.5 | 106 |
| Nem rán (4 cái) (Fried spring rolls (4 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 413.2 | 14.2 | 24.1 | 34.8 | |
| Nem rán (5 cái) (Fried spring rolls (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 333.9 | 11 | 21.3 | 24.7 | |
![]() | Nem rán (Fried spring rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 336.7 | 9.7 | 19.2 | 31.3 |
| Nem rán (Spring roll, fried) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 145 | 4.5 | 7.7 | 14.42 | |
![]() | Nem rán / Chả giò chiên (Fried spring rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 102 | 7.8 | 7.5 | 83.1 |
![]() | Nem tai (Pork ear salad) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 300 | 28.3 | 7.5 | 18.8 |
| Nem thính (Fermented and toasted rice pork roll) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 640 | 47.8 | 30.6 | 43.2 | |
| Nem Thính (Pork ear and pork belly mixed with roasted rice powder) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 612.3 | 44.8 | 25.2 | 51.7 | |
| Ngải cứu (Mugwort, wormwood, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 33 | 3.8 | 0 | 4.4 | |
| Ngải cứu, tươi (Mugwort, wormwood, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 33 | 3.8 | — | 4.4 | |
| Ngao biển trắng (Sea water clams) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 42 | 5.37 | 0.44 | 4.03 | |
![]() | Ngao hoa hấp sả (Steamed venus clams with lemongrass) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 486.2 | 37.5 | 14.6 | 51.2 |







