DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Nấm rơm, tươi (Straw mushroom, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác613.63.24.5
Nấm thường tươi (Gilled mushroom, meadow musroom, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác484.60.85.7
Nấm thường, tươi (Gilled mushroom, meadow mushroom, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác484.60.85.7
Nấm tuyết (Snow fungus)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác1624.90.774.5
Natto đậu nànhChưa phân loại

Nguồn: RNI

211
Nem chạo (Pork, skin and meat with spices, rolled with rice paper )Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản11612.11.612.9
Nem chua (Fermented pork roll)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp180.723.93.812.7
Nem chua (Pork mince, fermented)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản12520.73.33.1
Nem chua (Pork, lean meat, minced with spices, fermented)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản12520.73.33.2
Nem chua rán (Fried fermented pork rolls)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp27340.87.111.4
Nem chua rán 10 cái (Fried fermented pork rolls (10 pieces))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp646.245.734.538.2
Nem chua rán 5 cái (Fried fermented pork rolls (5 pieces))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp157.9254.34.9
Nem Lụi (Grilled minced pork skewers)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp70748.717.488.9
Nem lụi (Grilled pork skewers)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp38222.225.216.7
Nem lụi (Roll pork meat, grilled)Chế biến

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1836.713.39.07
Nem lụi nướng (Grilled minced pork skewers)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp598.449.616.463.1
Nem nướng (5 cái) (Grilled pork rolls (5 pieces))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp162254.35.8
Nem nướng cuốn (Vietnamese grilled pork sausage rolls)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp641.226.212.5106
Nem rán (4 cái) (Fried spring rolls (4 pieces))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp413.214.224.134.8
Nem rán (5 cái) (Fried spring rolls (5 pieces))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp333.91121.324.7
Nem rán (Fried spring rolls)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp336.79.719.231.3
Nem rán (Spring roll, fried)Chế biến

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1454.57.714.42
Nem rán / Chả giò chiên (Fried spring rolls)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1027.87.583.1
Nem tai (Pork ear salad)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp30028.37.518.8
Nem thính (Fermented and toasted rice pork roll)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp64047.830.643.2
Nem Thính (Pork ear and pork belly mixed with roasted rice powder)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp612.344.825.251.7
Ngải cứu (Mugwort, wormwood, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác333.804.4
Ngải cứu, tươi (Mugwort, wormwood, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác333.84.4
Ngao biển trắng (Sea water clams)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản425.370.444.03
Ngao hoa hấp sả (Steamed venus clams with lemongrass)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản486.237.514.651.2
← TrướcTrang 66 / 124Sau →