DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa Bột Fortimel (Nutricia) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 437 | 21.9 | 14.5 | 53.5 | |
| Sữa bột Friso Gold 4 cho bé 2 - 4 tuổi | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 453 | 22.6 | 17.2 | 52 | |
| Sữa bột Friso Gold 5 cho bé 4 tuổi trở lên | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 440 | 16.1 | 14.2 | 60.6 | |
| Sữa bột Friso Gold Comfort Next cho trẻ từ 1 - 3 tuổi | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 469 | 14.9 | 21.7 | 51.6 | |
| Sữa bột Friso Gold Pro 4 cho bé 3 - 6 tuổi | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 454 | 24 | 17.6 | 49.8 | |
| Sữa bột Friso Mum Gold | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 400 | 21.9 | 12 | 48.3 | |
| Sữa bột Frisolac Gold 1 cho bé 0 - 6 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 512 | 10.8 | 26.7 | 57 | |
| Sữa bột Frisolac Gold 2 cho bé 6 - 12 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 467 | 15.3 | 18.6 | 59.7 | |
| Sữa bột Frisolac Gold 3 cho bé 1 - 2 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 464 | 15.9 | 18.9 | 57.6 | |
| Sữa bột Frisolac Gold Comfort cho trẻ từ 0 - 12 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 500 | 10.9 | 27.1 | 52 | |
| Sữa bột Frisolac Gold Lactose Free | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 512 | 10.3 | 27.2 | 56.1 | |
| Sữa bột Frisolac Gold Pro 1 cho bé 0 - 6 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 509 | 10.9 | 26.2 | 57.4 | |
| Sữa bột Frisolac Gold Pro 2 cho bé 6 - 12 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 468 | 15 | 18.6 | 60.1 | |
| Sữa bột Frisolac Gold Pro 3 cho bé 1- 3 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 464 | 15.9 | 18.9 | 57.6 | |
| Sữa bột gầy (chất béo <1.5 %) - Pha đúng hướng dẫn (Skim milk powder <1.5% fat - ready prepared) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 48 | 3.9 | 1.2 | 5.5 | |
| Sữa bột Gigo Hi Canxi | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 400 | 10 | 11 | 65.3 | |
| Sữa bột Glucare Gold (Nutricare) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 421 | 20 | 17.4 | 44.2 | |
| Sữa bột GLUCERNA hương VANI | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 437 | 19.5 | 16.7 | 50.11 | |
| Sữa Bột Glusure Diabetes (Glusure Diabetes) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 474.86 | 10.42 | 19.98 | 63.34 | |
| Sữa Bột Gluvita Gold -đái tháo đường (Vita Dairy) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 422 | 20 | 16 | 27 | |
| Sữa bột Gluvita Gold (Gluvita Gold) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 422 | 20 | 16 | 27 | |
| Sữa bột GrowPlus + cho trẻ Chậm tăng cân (1 tuổi trở lên) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 463 | 16.5 | 20 | 53.5 | |
| Sữa bột GrowPlus + Gold Suy dinh dưỡng (1 tuổi trở lên) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 488 | 17.8 | 24 | 49.4 | |
| Sữa bột Growplus +Colos Immunel 2+- NutiFood Sweden | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 475 | 17 | 22 | 51.3 | |
| Sữa bột GrowPlus Diamond 1+ (1-2 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 489 | 18 | 24 | 49.3 | |
| Sữa bột GrowPlus Diamond 2+ (2 tuổi trở lên) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 478 | 18 | 22 | 51 | |
| Sữa bột GrowPlus Suy dinh dưỡng 0-12 tháng - NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 510 | 15.2 | 26.3 | 53 | |
| Sữa bột GrowPlus+ Cao lớn vượt trội 1+ -Nutifood Sweden (Nutifood Sweden GrowPLUS+ Height Bossting) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 465 | 16 | 21.5 | 50.7 | |
| Sữa bột GrowPlus+ Cao lớn vượt trội 2+ - Nutifood Sweden (Nutifood Sweden GrowPLUS+ Height Bossting) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 468 | 16.4 | 22 | 50 | |
| Sữa bột GrowPlus+ Colos Immunel 0+ - NutiFood Sweden (Nutifood Sweden GrowPLUS+ Colos Immunel 0+) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 501 | 11.8 | 26 | 54.5 |