DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bơ (Butter, unsalted) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 756 | 0.5 | 83.5 | 0.5 | |
| Bò 45 nhập khẩu | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 174 | — | — | — | |
![]() | Bò bía (Sweet popiah) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 184.5 | 2.1 | 10 | 21.6 |
![]() | Bò cuốn lá cải (Beef wrapped in mustard greens) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 222 | 19.7 | 3.1 | 28.9 |
| Bơ đậu phộng (Peanut butter, smooth style, without salt) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 598 | 22.2 | 51.4 | 22.3 | |
| Bơ mặn (Salted butter) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 745 | 0.6 | 81 | 0.2 | |
![]() | Bò nướng (Grilled beef) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 428 | 67.8 | 12.7 | 10.8 |
| Bơ Pháp Petit Normand | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 743 | — | — | — | |
| Bơ thực vật (80% chất béo, hỗn hợp, không muối) (Margarine, Regular, 80% fat, composite, unsalted) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 713 | 0.2 | 80 | 1 | |
| Bơ thực vật (Butter-margarine blend, stick, unsalted) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 729 | 0.5 | 80.7 | 0.1 | |
| Bơ thực vật (Margarine, unsalted) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 729 | 0.5 | 80.7 | 0.1 | |
| Bò viên | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 335 | — | — | — | |
![]() | Bò viên chiên đường phố (Street-style fried beef balls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 227 | 12.4 | 15.3 | 9.9 |
![]() | Bò xíu mại (Beef meatballs) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 423 | 33 | 29 | 7 |
| Bò, gà, heo lát chay | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 270 | — | — | — | |
| Bông hẹ (Chive flower) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 27 | 1.9 | 0.2 | 5.9 | |
| Bỏng ngô (Corn flakes) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 386 | 8.6 | 1.6 | 84.2 | |
| Bỏng ngô (Popcorn) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 262.2 | 5.9 | 1.1 | 57.3 | |
| Bỏng ngô (Popcorn) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 370.2 | 8.3 | 1.5 | 80.8 | |
| Bỏng ngô (Popcorn) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 262.2 | 5.9 | 1.1 | 57.3 | |
| Bột Calories MCT (5g/gói) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Chế phẩm y tế | 768 | 5.2 | 74.8 | 18.4 | |
| Bột ăn dặm gạo sữa | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 402 | 12 | 4.1 | 78.4 | |
| Bột ăn dặm Nuti IQ vị mặn | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 430 | 17 | 11 | 32.7 | |
| Bột ăn dặm Nuti IQ vị ngọt | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 423 | 15.5 | 9.2 | 69.5 | |
| Bột ăn dặm Organic GrowPlus vị gạo chuối sữa | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 400 | 11.1 | 4.3 | 78 | |
| Bột ăn dặm Organic GrowPlus vị gạo sữa | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 402 | 12 | 1.3 | 78 | |
| Bột ăn dặm Organic GrowPlus vị yến mạch lúa mì táo sữa | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 404 | 11.4 | 5.1 | 77 | |
| Bột ăn dặm Organic Riso vị gạo chuối sữa | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 400 | 11.1 | 4.3 | 78.2 | |
| Bột ăn dặm Organic Riso vị yến mạch lúa mì táo sữa | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 404 | 11.4 | 5 | 77 | |
| Bột Baking Soda | Sản phẩm Nguồn: RNI | Gia vị | 0 | — | — | — |




