DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bột bánh cuốn Tài ký | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 353.62 | 1.62 | 0.92 | 84.71 | |
| Bột Bánh Pancake Fancy’s | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 357 | — | — | — | |
| Bột Bánh Waffle Brussel Trộn Sẵn Fancy’s | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 376 | — | — | — | |
| Bột bắp (bột ngô vàng) (Yellow maize flour) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 367 | 8.3 | 4 | 74.5 | |
| Bột cá (Fish flour bones include-ed) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 323 | 71.2 | 2.9 | 3 | |
| Bột ca cao (Cocoa powder) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 423 | 23.3 | 17 | 44.2 | |
| Bột cá, sống (Fish flour, bones included, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 323 | 71.2 | 2.9 | 3 | |
| Bột canh | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 0 | — | — | — | |
| Bột canh (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 62.2 | 1.05 | — | 14.5 | |
| Bột chiên giòn (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 351.6 | 8.5 | 2 | 74.9 | |
| Bột chiên giòn Meizan | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 340 | 8.5 | 1 | 75 | |
| Bột chiên xù (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 383 | 11.4 | 3.75 | 75.9 | |
| Bột chiên xù Miwon | Chế biến Nguồn: RNI | — | 382 | 5 | 3 | 65 | |
| Bột cóc (Toad meat powder) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 342 | 55.4 | 13.4 | 0 | |
| Bột cóc (Toad, meat and small bones, powded) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 342 | 55.4 | 13.4 | — | |
| Bột đạm Platinum Hydrowhey (muỗng lường 41g) (Platinum Hydro Whey) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 341.46 | 73.17 | 2.44 | 7.31 | |
| Bột đạm Whey nguyên chất (muỗng lường 32g) (BPI ISO HD 100% Pure Isolate Protein) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 375 | 78.13 | 3.13 | 6.25 | |
| Bột đậu tương đã loại béo (đậu nành) (Soybeans flour, defatted) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 331 | 49 | 1 | 31.5 | |
| Bột đậu tương rang chín (Roasted soybeans flour) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 428 | 41 | 18 | 25.4 | |
| Bột đậu tương, đã loại béo (Soyflour, defatted) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 331 | 49 | 1 | 31.5 | |
| Bột đậu tương, rang chín (Soybeans, roasted, flour) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 428 | 41 | 18 | 25.4 | |
| Bột đậu xanh (Mungo bean flour) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 363 | 24.6 | 2.5 | 60.4 | |
| Bột đông khô từ nước hầm thịt bò (Soup, dry, powder, beef broth or bouillon) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 238 | 16 | 8.9 | 23.7 | |
| Bột đông khô từ nước hầm thịt gà (soup, dry, chicken broth or bouillon) (Soup, dry, chicken broth or bouillon) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 267 | 17 | 14 | 18 | |
| Bột dong lọc (Arrow root flour) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 343 | 0.6 | — | 85.2 | |
| Bột gạo nếp (Glutinous rice flour) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 365 | 8.2 | 1.6 | 79.4 | |
| Bột gạo tẻ (Rice ordinary flour) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 360 | 6.6 | 0.4 | 82.6 | |
| Bột gạo, gạo nếp thường (Rice flour, glutinous) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 365 | 8.2 | 1.6 | 79.4 | |
| Bột gạo, gạo tẻ (Rice flour, white) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 360 | 6.6 | 0.4 | 82.6 | |
| Bột gia vị nấu bò kho Vianco | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 361 | — | — | — |