DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bầu dục bò (Beef, kidney) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 67 | 12.5 | 1.8 | 0.3 | |
| Bầu dục bò, luộc (Kidney, cow, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 91 | 16.89 | 2.43 | 0.41 | |
| Bầu dục bò, tươi (Beef, kidney, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 67 | 12.5 | 1.8 | 0.3 | |
| Bầu dục heo (lợn) (Pork, kidney) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 81 | 13 | 3.1 | 0.3 | |
| Bầu dục lợn, luộc (Kidney, pig, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 110 | 17.57 | 4.19 | 0.41 | |
| Bầu dục lợn, tươi (Pork, kidney, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 81 | 13 | 3.1 | 0.3 | |
| Bầu, luộc (Calabash (Bottle gourd), boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 19 | 0.65 | — | 4.19 | |
![]() | Bê nướng (Grilled veal) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 277 | 60.5 | 2 | 4.2 |
![]() | Bê xào sả ớt (Veal stir-fried with lemongrass and chili) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 335 | 36.7 | 16.7 | 9.4 |
| Bì bò (Spring roll with mixed beef and vegetables) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 994.4 | 86.1 | 24.8 | 106.7 | |
| Bì bò (Spring roll with mixed beef and vegetables) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 994.4 | 86.1 | 24.8 | 106.7 | |
| Bì bò (Spring roll with mixed beef and vegetables) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 684.1 | 55.2 | 12.8 | 87 | |
| Bí đao (bí xanh) (Courgette) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 16 | 0.6 | — | 3.4 | |
| Bí đao (bí xanh), luộc (Asgourd Waxgoured, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 17 | 0.63 | — | 3.58 | |
| Bí đỏ (bí ngô) (Pumpkin) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 29 | 0.3 | 0.07 | 6.83 | |
![]() | Bí đỏ luộc (Boiled pumpkin) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 19 | 0.2 | — | 4.5 |
![]() | Bí đỏ xào (Stir-fried pumpkin) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 66 | 0.2 | 5 | 5.1 |
| Bì heo (lợn) (Pork skin) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 118 | 23.3 | 2.7 | 0 | |
| Bì heo+ Thính | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 118 | — | — | — | |
| Bì lợn, tươi (Pork, skin, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 118 | 23.3 | 2.7 | — | |
| Bí ngô, luộc (Pumpkin squash, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 35 | 0.34 | 0.34 | 7.75 | |
| Bí ngòi | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 17 | — | — | — | |
| Bí ngòi vàng | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 17 | — | — | — | |
| Bí ngòi xanh | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 17 | — | — | — | |
![]() | Bí xanh luộc (Boiled winter melon) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 10 | 0.5 | — | 1.9 |
![]() | Bí xanh xào (Stir-fried winter melon) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 55 | 0.5 | 5 | 1.9 |
| Bia (cồn: 4,5 g) (Beer light (4,5 % Alcohol)) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 43 | 0.5 | — | 2.3 | |
| Bia (cồn: 4,5 g) (Beer light (4,5 % Alcohol)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 43 | 0.5 | 0 | 2.3 | |
![]() | Bim bim (Snack chips) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 35 | 1.2 | 5.1 | 9.9 |
| Bim bim, gạo, mặn (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 458 | 5 | 27.5 | 47.5 |






