DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Mỡ lợn muối (Lard, salted)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản8272910
Mỡ lợn nước (Lard, liquid)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản896099.60
Mỡ lợn, muối (Lard, salted)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại827291
Mỡ lợn, nước (Lard, liquid)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại89699.6
Mơ, khô (Apricot, dried)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác29031.166.9
Mơ, tươi (Apricot, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác500.90.2711.03
Mộc nhĩ, khô (Jew's ear, Wood-ear, Tender variety, dried)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác33210.60.272
Mộc nhĩ/ Nấm mèo (Jew's ear, Wood-ear, Tender variety, dried)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác33210.60.272
Mọc sốngChưa phân loại

Nguồn: RNI

260
Mọc, từ thịt lợn, nấu canh (Pork mince lean and fat meat ball shaped boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản28614.422.28.06
Mù tạt (None)Chế biến

Nguồn: VDD

Gia vị694.253.385.3
Mực hấp (Steamed squid)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp95170.84.9
Mực khô (Dried cuttle fish squid)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản29160.14.52.5
Mực khô, sống (Squid, dried, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản29160.14.52.5
Mực ống nhồi thịt chiên bơ (Butter-fried stuffed squid)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp60151.234.322.1
Mực trứng chiên (Fried squid with roe)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp46250.824.49.9
Mực tươi (Cuttle fish, raw (Squid))Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản7316.30.90
Mực tươi, hấp (Cuttle fish squid, steamed)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản11525.471.41
Mực tươi, nướng (Cuttle fish squid, grilled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản11525.471.41
Mực viên chiên đường phố (5 cái) (Fried squid balls on the street (5 pieces))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp146.95.69.89.1
Mực xào dưa (Stir-fried squid with pickled mustard greens)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1758511.14.1
Mực xào dứa (Stir-fried squid with pineapple)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp20314.511.111.1
Mực xào thập cẩm (Stir-fried squid with mixed vegetables)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp15411.36.213.3
Mực, tươi (Squid, fresh, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản7316.30.9
Muối (Table salt)Tươi sống

Nguồn: RNI

Gia vị0000
Muối (Table salt)Chế biến

Nguồn: VDD

Gia vị1
Muối vừng (None)Chế biến

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp118.1132.6513.77
Muỗm, quéo (Mango, common; Indian mango, unripe)Tươi sống

Nguồn: RNI

690.60.415.7
Muỗm, quéo, tươi (Mango, common; Indian mango, unripe, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác690.60.415.7
Mướp (Gourd, sponge gourd, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác180.90.143.36
← TrướcTrang 63 / 124Sau →