DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mỡ lợn muối (Lard, salted) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 827 | 2 | 91 | 0 | |
| Mỡ lợn nước (Lard, liquid) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 896 | 0 | 99.6 | 0 | |
| Mỡ lợn, muối (Lard, salted) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 827 | 2 | 91 | — | |
| Mỡ lợn, nước (Lard, liquid) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 896 | — | 99.6 | — | |
| Mơ, khô (Apricot, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 290 | 3 | 1.1 | 66.9 | |
| Mơ, tươi (Apricot, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 50 | 0.9 | 0.27 | 11.03 | |
| Mộc nhĩ, khô (Jew's ear, Wood-ear, Tender variety, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 332 | 10.6 | 0.2 | 72 | |
| Mộc nhĩ/ Nấm mèo (Jew's ear, Wood-ear, Tender variety, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 332 | 10.6 | 0.2 | 72 | |
| Mọc sống | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 260 | — | — | — | |
| Mọc, từ thịt lợn, nấu canh (Pork mince lean and fat meat ball shaped boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 286 | 14.4 | 22.2 | 8.06 | |
| Mù tạt (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 69 | 4.25 | 3.38 | 5.3 | |
![]() | Mực hấp (Steamed squid) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 95 | 17 | 0.8 | 4.9 |
| Mực khô (Dried cuttle fish squid) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 291 | 60.1 | 4.5 | 2.5 | |
| Mực khô, sống (Squid, dried, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 291 | 60.1 | 4.5 | 2.5 | |
![]() | Mực ống nhồi thịt chiên bơ (Butter-fried stuffed squid) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 601 | 51.2 | 34.3 | 22.1 |
![]() | Mực trứng chiên (Fried squid with roe) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 462 | 50.8 | 24.4 | 9.9 |
| Mực tươi (Cuttle fish, raw (Squid)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 73 | 16.3 | 0.9 | 0 | |
| Mực tươi, hấp (Cuttle fish squid, steamed) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 115 | 25.47 | 1.41 | — | |
| Mực tươi, nướng (Cuttle fish squid, grilled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 115 | 25.47 | 1.41 | — | |
| Mực viên chiên đường phố (5 cái) (Fried squid balls on the street (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 146.9 | 5.6 | 9.8 | 9.1 | |
| Mực xào dưa (Stir-fried squid with pickled mustard greens) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 175 | 85 | 11.1 | 4.1 | |
| Mực xào dứa (Stir-fried squid with pineapple) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 203 | 14.5 | 11.1 | 11.1 | |
![]() | Mực xào thập cẩm (Stir-fried squid with mixed vegetables) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 154 | 11.3 | 6.2 | 13.3 |
| Mực, tươi (Squid, fresh, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 73 | 16.3 | 0.9 | — | |
| Muối (Table salt) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Muối (Table salt) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 1 | — | — | — | |
| Muối vừng (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1 | 18.11 | 32.65 | 13.77 | |
| Muỗm, quéo (Mango, common; Indian mango, unripe) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 69 | 0.6 | 0.4 | 15.7 | |
| Muỗm, quéo, tươi (Mango, common; Indian mango, unripe, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 69 | 0.6 | 0.4 | 15.7 | |
| Mướp (Gourd, sponge gourd, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 18 | 0.9 | 0.14 | 3.36 |



