DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiệu muối (Onion shallot, scallion, pickled with salt) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 29 | 1.3 | — | 5.9 | |
![]() | Kiệu muối (Pickled scallions) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 12 | 0.7 | — | 2.4 |
| Kiệu ngâm chua ngọt (Sweet and Sour Pickled Pearl Onions) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 125 | 0.8 | 0.2 | 31 | |
| Kiệu, muối (Onion shallot, scallion, pickled with salt) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 29 | 1.3 | — | 5.9 | |
| Kim chi (Cabbage, kimchi) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 15 | 1.1 | 0.5 | 2.4 | |
| Kirkland Signature Organic 2% Lactose Free Milk (Kirkland Signature Organic 2% Lactose Free Milk) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 54.1 | 8 | 5 | 13 | |
| Lá chanh (Lemon leaf) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 91 | 4.25 | — | 18.46 | |
| Lá dứa | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 0 | — | — | — | |
| Lá hoành thánh (thành phần nguyên liệu có trứng) (Wonton wrapper (includes egg roll wrappers)) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 291 | 9.8 | 1.5 | 57.9 | |
| Lá kim cuộn cơm O'food gói 10g (5 lá) | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 389 | — | — | — | |
| Lá lốt (Lolot pepper, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 49 | 4.3 | — | 7.9 | |
| Lá lốt, tươi (Lolot pepper, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 49 | 4.3 | — | 7.9 | |
| Lá me (Tamarind, leaves) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 46 | 7.5 | — | 4 | |
| Lá me, tươi (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 46 | 7.5 | — | 4 | |
| Lá mơ lông (Skunk vine) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 48 | 3.9 | — | 8 | |
| Lá mơ lông, tươi (Skunk vine, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 48 | 3.9 | — | 8 | |
| Lá sắn tươi (Cassava leaves, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 96 | 7 | — | 16.9 | |
| Lá sắn, tươi (Cassava leaves, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 96 | 7 | — | 16.9 | |
| Lá xương sông, tươi (Edible leaves of Blumea lanceolaria, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 2.2 | — | 4.7 | |
| Lạc chao dầu (Peanut, oil fried) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 680 | 25.7 | 59.5 | 10.3 | |
| Lạc chiên dầu (Peanut, oil fried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 680 | 25.7 | 59.5 | 10.3 | |
![]() | Lạc chiên muối (Salted fried peanuts) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 618 | 27.5 | 49.5 | 15.5 |
| Lạc hạt, khô (Peanut, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 583 | 27.5 | 44.5 | 18 | |
| Lạc rang dầu (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 1 | — | 44.5 | 18 | |
| Lạp xưởng (Chinese sausage) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 585 | 20.8 | 55 | 1.7 | |
| Lạp xường, lạp sườn (Chinese sausage) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 585 | 20.8 | 55 | 1.7 | |
![]() | Lẩu cua, thịt bò (Crab and beef hot pot) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1584 | — | 85 | 27 |
![]() | Lẩu ếch (Frog hot pot) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1643 | — | 41.5 | 179.1 |
![]() | Lẩu gà (Chicken hot pot) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1388 | — | 74.9 | 69.1 |
![]() | Lẩu hải sản (Seafood hot pot) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 666 | 86 | 18 | 38 |





