DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Kiệu muối (Onion shallot, scallion, pickled with salt)Tươi sống

Nguồn: RNI

Gia vị291.35.9
Kiệu muối (Pickled scallions)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp120.72.4
Kiệu ngâm chua ngọt (Sweet and Sour Pickled Pearl Onions)Tươi sống

Nguồn: RNI

1250.80.231
Kiệu, muối (Onion shallot, scallion, pickled with salt)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác291.35.9
Kim chi (Cabbage, kimchi)Tươi sống

Nguồn: RNI

151.10.52.4
Kirkland Signature Organic 2% Lactose Free Milk (Kirkland Signature Organic 2% Lactose Free Milk)Sản phẩm

Nguồn: RNI

Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa54.18513
Lá chanh (Lemon leaf)Chế biến

Nguồn: VDD

Gia vị914.2518.46
Lá dứaChưa phân loại

Nguồn: RNI

0
Lá hoành thánh (thành phần nguyên liệu có trứng) (Wonton wrapper (includes egg roll wrappers))Tươi sống

Nguồn: RNI

2919.81.557.9
Lá kim cuộn cơm O'food gói 10g (5 lá)Chưa phân loại

Nguồn: RNI

389
Lá lốt (Lolot pepper, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

494.37.9
Lá lốt, tươi (Lolot pepper, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác494.37.9
Lá me (Tamarind, leaves)Tươi sống

Nguồn: RNI

467.54
Lá me, tươi (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác467.54
Lá mơ lông (Skunk vine)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác483.98
Lá mơ lông, tươi (Skunk vine, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác483.98
Lá sắn tươi (Cassava leaves, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác96716.9
Lá sắn, tươi (Cassava leaves, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác96716.9
Lá xương sông, tươi (Edible leaves of Blumea lanceolaria, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác282.24.7
Lạc chao dầu (Peanut, oil fried)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại68025.759.510.3
Lạc chiên dầu (Peanut, oil fried)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại68025.759.510.3
Lạc chiên muối (Salted fried peanuts)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp61827.549.515.5
Lạc hạt, khô (Peanut, dried)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại58327.544.518
Lạc rang dầu (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại144.518
Lạp xưởng (Chinese sausage)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản58520.8551.7
Lạp xường, lạp sườn (Chinese sausage)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản58520.8551.7
Lẩu cua, thịt bò (Crab and beef hot pot)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp15848527
Lẩu ếch (Frog hot pot)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp164341.5179.1
Lẩu gà (Chicken hot pot)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp138874.969.1
Lẩu hải sản (Seafood hot pot)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp666861838
← TrướcTrang 56 / 124Sau →