DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Lẩu thập cẩm (Mixed hot pot) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 2605 | — | 119.6 | 194 |
| Lê (Pear) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 48 | 0.7 | 0.2 | 10.8 | |
![]() | Lê (Pear) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 167 | 2.6 | 0.7 | 37.7 |
| Lê, tươi (Pear, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 48 | 0.7 | 0.2 | 10.8 | |
![]() | Lợn mẹt (Assorted pork platter) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 2460 | — | 135 | 135 |
| Lòng đỏ trứng gà (Hen egg, yolk) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng | 327 | 13.6 | 29.8 | 1 | |
| Lòng đỏ trứng vịt (Duck egg, yolk) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng | 364 | 13.6 | 32.3 | 4.8 | |
| Lòng dồi sụn (Pork Cartilage blood sausages) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 309.3 | 34 | 12.7 | 14.9 | |
| Lòng gà (cả bộ), tươi (Chicken, whole giblets, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 119 | 17.88 | 4.47 | 1.79 | |
![]() | Lòng gà xào mướp, giá (Stir-fried chicken intestines with loofah and bean sprouts) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 196 | 16.5 | 10.5 | 9.1 |
| Lòng heo/lợn (ruột già) (Hog, intestine large raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 167 | 6.9 | 15.1 | 0.8 | |
| Lòng heo/lợn (ruột non) (Hog intestine small raw without fat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 44 | 7.2 | 1.3 | 0.8 | |
| Lòng lợn (ruột già), tươi (Pork, large intestine, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 167 | 6.9 | 15.1 | 0.8 | |
| Lòng lợn (ruột non), luộc (Hog, intestine, small, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 55 | 9 | 1.63 | 1 | |
| Lòng lợn (ruột non), tươi (Pork, small intestine, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 44 | 7.2 | 1.3 | 0.8 | |
| Lòng lợn luộc (Boiled pork intestines) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 250 | 30.8 | 13.6 | 1.2 | |
| Lòng lợn luộc (Boiled pork offal) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 303.8 | 33.3 | 16 | 6.6 | |
| Lồng mứt (hồng xiêm) (Sapodilla, sapota ponderosa) | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 58 | 0.5 | 0.7 | 12.5 | |
| Lòng trắng trứng gà (Hen egg, white) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng | 46 | 10.3 | 0.1 | 1 | |
| Lòng trắng trứng vịt (Duck egg, white) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng | 47 | 10.7 | 0.1 | 0.8 | |
![]() | Lòng xào dưa (Stir-fried pork intestines with pickled mustard greens) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 240 | 6.6 | 22.1 | 3.7 |
| Lưỡi bò (Beef tongue) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 164 | 13.6 | 12.1 | 0.2 | |
| Lưỡi bò, luộc (Tongue, cow, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 234 | 19.43 | 17.29 | 0.29 | |
| Lưỡi bò, tươi (Beef, tongue, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 164 | 13.6 | 12.1 | 0.2 | |
| Lưỡi heo (lợn) (Hog, tongue) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 178 | 14.2 | 12.8 | 1.4 | |
![]() | Lưỡi lợn luộc (Boiled pork tongue) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 550 | 40.8 | 43 | — |
| Lưỡi lợn, luộc (Tongue, cow, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 254 | 20.29 | 18.29 | 2 | |
| Lưỡi lợn, tươi (Pork, tongue, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 178 | 14.2 | 12.8 | 1.4 | |
| Lươn (Eel, silver - pike) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 130 | 18.4 | 1.5 | 10.7 | |
![]() | Lươn om chuối đậu (Eel braised with banana and tofu) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 530 | 33.3 | 33.3 | 24.2 |






