DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Lẩu thập cẩm (Mixed hot pot)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp2605119.6194
Lê (Pear)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác480.70.210.8
Lê (Pear)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác1672.60.737.7
Lê, tươi (Pear, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác480.70.210.8
Lợn mẹt (Assorted pork platter)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp2460135135
Lòng đỏ trứng gà (Hen egg, yolk)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng32713.629.81
Lòng đỏ trứng vịt (Duck egg, yolk)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng36413.632.34.8
Lòng dồi sụn (Pork Cartilage blood sausages)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp309.33412.714.9
Lòng gà (cả bộ), tươi (Chicken, whole giblets, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản11917.884.471.79
Lòng gà xào mướp, giá (Stir-fried chicken intestines with loofah and bean sprouts)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp19616.510.59.1
Lòng heo/lợn (ruột già) (Hog, intestine large raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản1676.915.10.8
Lòng heo/lợn (ruột non) (Hog intestine small raw without fat)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản447.21.30.8
Lòng lợn (ruột già), tươi (Pork, large intestine, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản1676.915.10.8
Lòng lợn (ruột non), luộc (Hog, intestine, small, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản5591.631
Lòng lợn (ruột non), tươi (Pork, small intestine, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản447.21.30.8
Lòng lợn luộc (Boiled pork intestines)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp25030.813.61.2
Lòng lợn luộc (Boiled pork offal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp303.833.3166.6
Lồng mứt (hồng xiêm) (Sapodilla, sapota ponderosa)Chế biến

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác580.50.712.5
Lòng trắng trứng gà (Hen egg, white)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng4610.30.11
Lòng trắng trứng vịt (Duck egg, white)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng4710.70.10.8
Lòng xào dưa (Stir-fried pork intestines with pickled mustard greens)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp2406.622.13.7
Lưỡi bò (Beef tongue)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản16413.612.10.2
Lưỡi bò, luộc (Tongue, cow, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản23419.4317.290.29
Lưỡi bò, tươi (Beef, tongue, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản16413.612.10.2
Lưỡi heo (lợn) (Hog, tongue)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản17814.212.81.4
Lưỡi lợn luộc (Boiled pork tongue)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp55040.843
Lưỡi lợn, luộc (Tongue, cow, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản25420.2918.292
Lưỡi lợn, tươi (Pork, tongue, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản17814.212.81.4
Lươn (Eel, silver - pike)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản13018.41.510.7
Lươn om chuối đậu (Eel braised with banana and tofu)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp53033.333.324.2
← TrướcTrang 57 / 124Sau →