DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.056
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sushi cuộn rau củ (Sushi roll vegetable) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 93 | 1.8 | 1.47 | 17.65 | |
| Sushi cuộn tôm (Shrimp Sushi Rolls) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 100 | 7.01 | 0.55 | 15.67 | |
![]() | Sushi phô mai (Cheese sushi) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 42 | 1.7 | 1.5 | 5.6 |
![]() | Sushi thập cẩm (Mixed sushi) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 54 | 2.7 | 1.2 | 8.2 |
| Sushi trứng (Sushi, topped with egg) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 119 | 7.32 | 5.23 | 10.25 | |
![]() | Sushi xúc xích (Sausage sushi) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 45 | 1.8 | 2.4 | 4 |
| Tai heo (lợn) (Hog ears) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 126 | 21 | 4.1 | 1.3 | |
![]() | Tai lợn luộc (Boiled pork ear) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 126 | 21 | 4.1 | 1.3 |
| Tai lợn, luộc (Hog ears, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 126 | 21 | 4.1 | 1.3 | |
| Tai lợn, tươi (Pork, ears, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 126 | 21 | 4.1 | 1.3 | |
| Tần ô/cải cúc (Crown daisy) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 22 | 1.6 | — | 3.9 | |
| Táo mèo (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 92 | 1.94 | 0.17 | 20.65 | |
| Tào phớ (Silken tofu dessert) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 137 | 4.8 | 0.4 | 28.3 | |
| Tào phớ (Soybean curd in light syrup ) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 46 | 3.8 | 1.2 | 4.7 | |
| Tào phớ (Soybean pudding) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 421.4 | 8.7 | 0.7 | 95.1 | |
| Tào phớ (Tofu pudding) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 257.5 | 6.4 | 2.9 | 51.5 | |
![]() | Tào phớ caramen (Tofu with caramel) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 174 | 7.5 | 2.7 | 29.9 |
| Tào phớ thập cẩm (Tofu with tapioca pearls and jelly) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 236.9 | 6.6 | 6.9 | 37.1 | |
| Tào phớ thập cẩm (Tofu with tapioca pearls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 356.3 | 13.2 | 2.1 | 71.2 | |
![]() | Tào phớ truyền thống (Traditional tofu pudding) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 83.8 | 4.3 | 0.4 | 15.8 |
| Tào phớ/ Đậu hũ nước đường (Tofu in light syrup) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 46 | 3.8 | 1.2 | 5.1 | |
| Tảo Spirulina (Mekopha) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 0 | 24 | — | — | |
| Táo ta (Jujube, common or Chinese; Chinese date) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 40 | 0.8 | 0.2 | 9.2 | |
![]() | Táo ta (Jujube) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 127 | 2.7 | 0.7 | 27.7 |
| Táo ta, tươi (Jujube, Vietnamese apple, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 40 | 0.8 | — | 9.2 | |
| Táo tàu (Jujube) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 79 | 1.2 | 0.2 | 20.2 | |
| Táo tàu khô (Dried jujube ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 281 | 4.72 | 0.5 | 72.5 | |
| Táo tây (Apple, common, domestic) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 50 | 0.5 | 0.09 | 11.71 | |
![]() | Táo tây (Apple) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 38 | 0.4 | — | 9 |
| Táo tây, tươi (Apple, common, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 50 | 0.5 | 0.09 | 11.71 |







