DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.056

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Sushi cuộn rau củ (Sushi roll vegetable)Tươi sống

Nguồn: RNI

Món ăn hỗn hợp931.81.4717.65
Sushi cuộn tôm (Shrimp Sushi Rolls)Tươi sống

Nguồn: RNI

Món ăn hỗn hợp1007.010.5515.67
Sushi phô mai (Cheese sushi)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp421.71.55.6
Sushi thập cẩm (Mixed sushi)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp542.71.28.2
Sushi trứng (Sushi, topped with egg)Tươi sống

Nguồn: RNI

Món ăn hỗn hợp1197.325.2310.25
Sushi xúc xích (Sausage sushi)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp451.82.44
Tai heo (lợn) (Hog ears)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản126214.11.3
Tai lợn luộc (Boiled pork ear)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp126214.11.3
Tai lợn, luộc (Hog ears, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản126214.11.3
Tai lợn, tươi (Pork, ears, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản126214.11.3
Tần ô/cải cúc (Crown daisy)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác221.63.9
Táo mèo (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác921.940.1720.65
Tào phớ (Silken tofu dessert)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt1374.80.428.3
Tào phớ (Soybean curd in light syrup )Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại463.81.24.7
Tào phớ (Soybean pudding)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại421.48.70.795.1
Tào phớ (Tofu pudding)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm nước giải khát257.56.42.951.5
Tào phớ caramen (Tofu with caramel)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại1747.52.729.9
Tào phớ thập cẩm (Tofu with tapioca pearls and jelly)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại236.96.66.937.1
Tào phớ thập cẩm (Tofu with tapioca pearls)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại356.313.22.171.2
Tào phớ truyền thống (Traditional tofu pudding)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt83.84.30.415.8
Tào phớ/ Đậu hũ nước đường (Tofu in light syrup)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại463.81.25.1
Tảo Spirulina (Mekopha)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác024
Táo ta (Jujube, common or Chinese; Chinese date)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác400.80.29.2
Táo ta (Jujube)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác1272.70.727.7
Táo ta, tươi (Jujube, Vietnamese apple, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác400.89.2
Táo tàu (Jujube)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác791.20.220.2
Táo tàu khô (Dried jujube )Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác2814.720.572.5
Táo tây (Apple, common, domestic)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác500.50.0911.71
Táo tây (Apple)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác380.49
Táo tây, tươi (Apple, common, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác500.50.0911.71
← TrướcTrang 106 / 124Sau →