DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Burger BBQ (Burger BBQ)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp754.855.135.453.9
Burger cá (Fish Burger)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp305.722.17.138.4
Burger Cheesy (Burger Cheesy)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp832.650.246.453.5
Burger gà (Chicken Burger)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp490.519.427.341.8
Burger Tôm (Shrimp burger)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp537.420.828.150.2
Cá basa, phi lê (Basafish, Catfish, fillet)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản679.70.85.32
Cá basa, tươi (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản11915.25.94
Cà bát (Egg plant, large round)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác281.20.135.57
Cà bát, luộc (Egg plant large round, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác361.520.137.22
Cá bống (Goby fish)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản7015.80.80
Cá bống kho (Braised goby fish)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1105.65.310
Cá bống, tươi (Fish, goby, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản7015.80.8
Cá chày (Barbel chub)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản11320.13.60
Cá chày kho (Braised mud carp)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp14726.64.70.4
Cá chày, tươi (Fish, barbel chub, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản11320.13.6
Cá chẽmChưa phân loại

Nguồn: RNI

124.5
Cá chép (Carp)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản96163.60
Cá chép nấu dưa (Carp cooked with pickled mustard greens)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp152575.822.8
Cá chép, tươi (Fish, carp, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản96163.6
Cá chim (Black pomfret)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản14317.76.43.6
Cá chim trắng (Silver or white pomfret)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản24715.119.23.42
Cà chua (Tomato)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp190.60.23.9
Cà chua (Tomato)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác240.60.234.77
Cà chua bi (Cherry tomatoes)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác261.604.9
Cà chua đóng hộp (Tomato products, canned, sauce)Chế biến

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác241.20.35.31
Cà chua muối (Tomato, pickled with salt)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác100.61.8
Cà chua, muối (Tomato, pickled with salt)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác100.61.8
Cá cơm chayTươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm lương thực46511
Cá đao (Sawfish)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản9418.32.30
Cá đao, tươi (Fish, sawfish, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản9418.32.3
← TrướcTrang 23 / 124Sau →