DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cá dầu (-) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 96 | 18.9 | 2.3 | 0 | |
| Cá dầu, tươi (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 96 | 18.9 | 2.3 | — | |
| Cá đé (Chinese herring or shad) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 83 | 18.7 | 0.9 | 0 | |
| Cá đé, tươi (Fish, chinese herring or slender shad, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 83 | 18.7 | 0.9 | — | |
| Cá diếc (Mullet, harder) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 87 | 17.7 | 1.8 | 0 | |
![]() | Cá Diếc kho (Braised crucian carp) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 247 | 26.2 | 13.6 | 5 |
| Cá diếc, tươi (Fissh, mullet, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 87 | 17.7 | 1.8 | — | |
| Cá điêu hồng (Red tilapia) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 111 | 17.1 | 3.3 | 3.11 | |
| Cá đối (Flathead grey mullet) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 108 | 19.5 | 3.3 | 0 | |
| Cá đối, tươi (Fish, flathead grey mullet, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 108 | 19.5 | 3.3 | — | |
| Cá đồng tiền (Goby) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 98 | 20.1 | 2 | 0 | |
| Cá đồng tiền, tươi (Fish, goby, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 98 | 20.1 | 2 | — | |
| Cá dưa (phi lê) (Daggertooth pike conger, fillet) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 115 | 17.6 | 5 | 0 | |
| Cá dưa, tươi (Fissh, daggertooth pike conger, raw ) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 115 | 17.6 | 5 | — | |
| Cá hồi (Salmon) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 136 | 22 | 5.3 | 0 | |
| Cá hồi, tươi (Fish, salmon, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 136 | 22 | 5.3 | — | |
| Cá khô ( chim, thu, nụ, đé) (Dried fish) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 208 | 43.3 | 3.9 | 0 | |
| Cá khô (chim, thu, nụ, đé), sống (Fish, mix variety, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 208 | 43.3 | 3.9 | — | |
| Cá lác, chiên giòn (Seafish, Thac lac fish, shallow fried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 94 | 21.97 | 0.66 | — | |
| Cá lác, luộc (Seafish, Thac lac fish, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 86 | 20.12 | 0.6 | — | |
| Cá lác, tươi (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 71 | 16.7 | 0.5 | — | |
| Cá lác/ Cá kèo (-) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 71 | 16.7 | 0.5 | 0 | |
| Cá lóc chay | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 166 | 10.3 | — | — | |
| Cá mè (Silver carp) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 144 | 15.4 | 9.1 | 0 | |
| Cá mè, tươi (Fish, silver carp, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 144 | 15.4 | 9.1 | — | |
| Cá mỡ, tươi (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 151 | 16.8 | 9.3 | — | |
| Cá mỡ/cá hú/cá basa (-) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 151 | 16.8 | 9.3 | 0 | |
| Cá mòi (cá sardin) (Sardin) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 124 | 17.5 | 6 | 0 | |
| Cá mòi (cá sardin), tươi (Fish, sardin, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 124 | 17.5 | 6 | — | |
| Cá mối (Lizardfish) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 116 | 22.1 | 3.1 | 0 |
