DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Ngao trắng hấp (Steamed white clams) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 226.2 | 27.5 | 2.2 | 24.1 |
| Nghệ khô, bột (Turmeric rhizome, dried) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 380 | 7.83 | 9.88 | 64.91 | |
| Nghệ tươi (Turmeric rhizome, fresh) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 25 | 1.1 | 0.3 | 4.4 | |
| Nghệ tươi (Turmeric, rhizome, fresh) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 51 | 1.1 | 0.3 | 11 | |
| Nghệ, khô, bột (Turmeric rhizome, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 360 | 6.3 | 5.1 | 72.1 | |
| Ngô bao tử, tươi (Baby corn, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 42 | 2.2 | 0.2 | 7.8 | |
| Ngô bao tử/bắp non (Baby corn, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 42 | 2.2 | 0.2 | 7.8 | |
| Ngô bắp tươi (Corn seeds, fresh, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 200 | 4.1 | 2.3 | 40.8 | |
![]() | Ngô cay (Spicy corn) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 791.6 | 10.2 | 41.9 | 93.5 |
![]() | Ngô chiên (Fried corn) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 806 | 10.5 | 43.1 | 93.8 |
| Ngô luộc (Boiled corn) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 286.4 | 6.5 | 3.7 | 56.8 | |
| Ngô luộc (Boiled corn) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 301.4 | 6.8 | 3.9 | 59.8 | |
| Ngô nướng (Grilled Corn on the Cob) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 400.6 | 8.2 | 4.6 | 81.6 | |
| Ngô nướng (Grilled Corn on the) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 400.6 | 8.2 | 4.6 | 81.6 | |
| Ngô nướng (Grilled corn) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 265.6 | 5.4 | 3.1 | 54.1 | |
| Ngó sen (Lotus, stem underground, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 65 | 1 | 0.07 | 15.13 | |
| Ngó sen, tươi (Lotus, underground stem, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 65 | 1 | 0.07 | 15.13 | |
| Ngô tươi, nếp, nướng (Corn fresh, regular, grilled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 274 | 5.62 | 3.15 | 55.89 | |
| Ngô tươi, tẻ, nướng (Corn fresh, glutinous, grilled ) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 274 | 5.62 | 3.15 | 55.89 | |
| Ngô vàng hạt khô (Yellow maize, dried seeds) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 362 | 8.6 | 4.7 | 71.4 | |
| Ngô, cả bắp, nếp, luộc (Corn, whole corb, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 172 | 3.9 | 2.2 | 34.1 | |
| Ngô, cả bắp, tươi (Corn, whole corb, fresh) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 200 | 4.1 | 2.3 | 40.8 | |
| Ngô, vàng, hạt, khô (Corn, yellow, seed, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 362 | 8.6 | 4.7 | 71.4 | |
| Ngọn su su (Chayote, young stem and leaves raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 3.3 | 0.1 | 2.5 | |
![]() | Ngọn su su luộc (Boiled chayote shoots) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 14 | 2.2 | — | 1.4 |
![]() | Ngọn su su xào (Stir-fried chayote shoots) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 63 | 2.2 | 5 | 2.4 |
| Ngọn su su, luộc (Chayote young stem and leaves, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 14 | 3.37 | 0.1 | — | |
| Ngọn su su, tươi (Chayote, young stem and leaves raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 3.3 | 0.1 | 2.5 | |
| Ngũ cốc dinh dưỡng Canxi- NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 449 | 4.2 | 12.5 | 80 | |
| Ngũ cốc dinh dưỡng gấc- NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 449 | 4.2 | 12.5 | 80 |




