DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Đậu trắng (đậu tây), hạt, khô (Kidney bean, white bean, seed, dried)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại34123.22.157.4
Đậu trắng hạt (đậu tây) (Kidney bean, white bean, seeds, dried)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại34123.22.157.4
Đậu trứng cuốc (đậu ngự) (Egg bird bean seeds, dried)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại34025.8254.8
Đậu trứng cuốc, hạt, khô (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại34025.8254.8
Đậu tương (đậu nành) (Soybean, seed, dried)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại4183418.429.1
Đậu tương, đậu nành, hạt khô (Soybean, seed, dried)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại4183418.429.1
Đậu ván (Hyacinth bean, Australian pea, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại392.807
Đậu ván luộc (Bean, lablab bean, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại161.122.8
Đậu xanh (đậu tắt), hạt, khô (Mungo bean)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại34623.42.457.8
Đế bánh pizza MannaChưa phân loại

Nguồn: RNI

332
Đế bánh tart Nhất HươngChưa phân loại

Nguồn: RNI

396
Dê tái chanh (Rare goat with lime)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp50173.717.312.2
Dọc củ cải (non) (Radish garden, immature, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác211.93.4
Dọc củ cải, non, tươi (Radish garden, immature, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác211.93.4
Dọc mùng, tươi (Indian taro, stem, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác130.42.8
Dồi heo (lợn) (Blood mix-pudding with viscera in large intestine)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản11412.47.10
Dồi lợn luộc (Boiled pork sausage)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp27429.817
Dồi lợn, chín (Pork, mix blood and viscera and spices in large intestine, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản11412.47.1
Dồi sụn nướng (Roasted pig small intestine)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp307.123.622.23.2
Dr.Cháo NutiFood Vị Bò, Đậu Hà Lan, Cà rốtSản phẩm

Nguồn: RNI

54.22.91.86.5
Dr.Cháo NutiFood Vị Cá hồi, Đậu hà lan, Hạt senSản phẩm

Nguồn: RNI

54.22.91.86.5
Dr.Cháo NutiFood Vị Gà Ác, Đậu xanhSản phẩm

Nguồn: RNI

54.22.91.86.5
Dr.Cháo NutiFood Vị Lươn, Đậu xanhSản phẩm

Nguồn: RNI

54.22.91.86.5
Dr.Cháo NutiFood Vị Thịt thăn bằm, Bí đỏSản phẩm

Nguồn: RNI

54.22.91.86.5
Dr.Cháo NutiFood Vị Tổ yến, Cá hồi, Hạt senSản phẩm

Nguồn: RNI

54.22.91.86.5
Dr.Cháo NutiFood Vị Tổ yến, Thịt bằm, Hạt senSản phẩm

Nguồn: RNI

54.22.91.86.5
Đu đủ (Papaya)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác280.86.2
Đu đủ chín (Papaya, ripe)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác3810.18.19
Đu đủ chín, tươi (Papaya ripe, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác3810.118.19
Đu đủ xanh (Papaya, unripe, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác300.86.6
← TrướcTrang 44 / 124Sau →