DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Dầu mè (Sesame oil, salad or cooking)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại90001000
Dầu ngô (Oil, corn, salad or cooking)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại900100
Dầu ngô (Corn oil, salad or cooking)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại90001000
Đậu ngự luộc (Bean, lima bean, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại1369.680.423.4
Dầu oliu (Oil, olive, salad or cooking)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại900100
Dầu oliu (Olive oil)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại90001000
Đậu phộng (lạc hạt) (Peanut, dried)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại58327.544.518
Đậu phộng da cá (None)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt54013.3333.3346.67
Đậu phộng rau củTươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại53312.827.159.6
Đậu phộng tômTươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại568132756
Đậu phụ (đậu hũ) (Tofu, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại9710.95.41.1
Đậu phụ chiên (Tofu, grilled)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại11613.46.41.3
Đậu phụ chúc (Tofu skin, yuba, bean curd skin, bean curd sheet)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại41550.220.86.8
Đậu phụ chúc, sống (Tofu skin, yuba, bean curd skin, bean curd sheet, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại41550.220.86.8
Đậu phụ kho nấm (Braised tofu with mushrooms)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp19422.196.41
Đậu phụ kho thịt (Braised tofu with pork)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp45230.835.92
Đậu phụ luộc (Boiled tofu)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp19021.810.81.4
Đậu phụ luộc (Tofu, boiled )Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại9811.015.451.11
Đậu phụ nhồi thịt sốt cà chua (Tofu stuffed with meat in tomato sauce)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp2482017.60.9
Đậu phụ non Tứ Xuyên (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại9710.95.41.1
Đậu phụ rán (Fried tofu)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại1398.711.30.6
Đậu phụ sốt cà chua (Tofu in tomato sauce)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp3202024.84.2
Đậu phụ, nướng (Tofu, grilled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại11613.46.41.3
Đậu phụ, sống (Tofu, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại9710.95.41.1
Đậu rồng (quả non) (Winger bean, asparagus pea, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại401.90.17.9
Đậu rồng, quả non, tươi (Winged bean, asparagus pea, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác401.90.17.9
Dâu tây (Strawbery)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác591.80.412.1
Dâu tây, tươi (Strawberry, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác591.80.412.1
Dầu thảo mộc (Lạc, vừng, cám...) (Vegetable oil, mixed varieties)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại89799.7
Dầu thực vật (Vegetable oil)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại85701000
← TrướcTrang 43 / 124Sau →