DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giò bò, chín (Beef, minced lean meat and spices, steamed) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 335 | 18.2 | 29 | — | |
![]() | Giò lợn (Pork ham) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 170.7 | 27.1 | 6.9 | — |
| Giò lụa (Pork, mince lean meat steamed) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 205 | 16.9 | 15 | 0.5 | |
| Giò lụa, chín (Pork, minced lean meat and spices, steamed) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 205 | 16.9 | 15 | 1.8 | |
| Giò sống VISSAN | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 239 | — | — | — | |
| Giò thủ heo (lợn) (Pork, head meat, steamed) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 553 | 16 | 54.3 | 0 | |
| Giò thủ lợn, chín (Pork, head meat with spices, steamed) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 553 | 16 | 54.3 | — | |
![]() | Gioi (mận) (Plum) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 38 | 0.9 | — | 8.3 |
| Gioi, tươi (Ohia; Malaya roseapple, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 27 | 0.4 | — | 6.4 | |
![]() | Gỏi ngó sen (Lotus stem salad) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 615 | 35.8 | 33.8 | 42.4 |
| Gói thuốc bắc (dùng để hầm thịt) (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 281 | 4.72 | 0.5 | 72.5 | |
![]() | Gỏi xoài (Mango salad) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 105 | 1 | 1 | 24 |
| Granola | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 471 | — | — | — | |
| GREEK YOGURT | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 61.6 | 10.5 | 0 | 4.4 | |
| Gừng khô (bột) (Ginger root dried) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 346 | 7.6 | 2.9 | 74.5 | |
| Gừng khô (bột) (Ginger root dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 346 | 7.6 | 2.9 | 72.4 | |
| Gừng tươi (Ginger root fresh) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 41 | 0.4 | 0.51 | 8.59 | |
| Hải sâm (Sea slug, sea cucumber) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 90 | 21.5 | 0.3 | 0.2 | |
| Hải sâm, tươi (Sea slug, sea cucumber, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 90 | 21.5 | 0.3 | 0.2 | |
![]() | Hamburger Bò (Beef Hamburger) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 308.9 | 18 | 11.5 | 33.2 |
![]() | Hamburger Gà (Chicken Humburger) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 451.7 | 29.3 | 19.6 | 39.4 |
![]() | Hamburger lợn (Pork hamburger) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 282.5 | 18.4 | 9.9 | 30.1 |
| Hamburger McDONALD'S (McDONALD'S, Hamburger) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 264 | 12.9 | 10.1 | 30.3 | |
| Hamburger, Burger King (Hamberger, Burger King) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 261 | 14.8 | 10.6 | 26.8 | |
| Hành củ muối (Onion, pickled with salt) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 1.4 | — | 4.7 | |
![]() | Hành củ muối (Pickled shallots) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 20 | 1.3 | — | 3.6 |
| Hành củ tươi (Onion, bulb onion, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 29 | 1.3 | 0.28 | 5.22 | |
| Hành củ, muối (Onion, pickled with salt) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 1.4 | — | 4.7 | |
| Hành củ, tươi (Onion, bulb, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 29 | 1.3 | 0.28 | 5.22 | |
| Hành khô (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 326 | 15.6 | — | 66 |







