DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hành lá (hành hoa), tươi (Onion, leave, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 26 | 1.3 | — | 5.2 | |
| Hành paro | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 35 | — | — | — | |
| Hành tây (Onion, common, garden, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 45 | 1.8 | 0.11 | 9.29 | |
| Hành tây, tươi (Onion, common, garden, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 45 | 1.8 | 0.11 | 9.29 | |
| Hạt bí đỏ rang (Pumpkin seeds, fried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 528 | 35.1 | 31.8 | 25.3 | |
| Hạt bí đỏ rang, có muối (Pumpkin seed, roasted, with salt added) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 574 | 29.8 | 49 | 14.7 | |
| Hạt bí đỏ rang, không muối (Pumpkin Seeds, Roasted ,Without Salt) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 574 | 29.8 | 49 | 14.7 | |
| Hạt bí đỏ, rang (Pumpkin seeds, fried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 528 | 35.1 | 31.8 | 25.3 | |
| Hạt bo bo (Ý dĩ) (Sorghum grain) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 329 | 10.6 | 3.46 | 72.1 | |
| hạt cà phê | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 0 | — | — | — | |
| Hạt chia (Chia seeds, dried ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 486 | 16.5 | 30.7 | 42.1 | |
| Hạt đại mạch (Barley, hulled) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 354 | 12.5 | 2.3 | 73.5 | |
| Hạt dẻ cười rang (Pistachio dried, stirred) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 610 | 21.05 | 45.82 | 28.28 | |
| Hạt dẻ khô (Chestnut, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 363 | 6.82 | 1.81 | 79.76 | |
![]() | Hạt dẻ luộc (Boiled chestnuts) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 159.3 | 3 | 0.8 | 35 |
| Hạt dẻ nướng (Roasted chestnuts) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 196.7 | 3.7 | 1 | 43.3 | |
| Hạt dẻ nướng (Roasted chestnuts) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 227.5 | 4.3 | 1.1 | 50.1 | |
| Hạt dẻ to (Chestnut, fresh) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 652 | 18 | 59 | 12.2 | |
| Hạt dẻ to, khô (Chestnut, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 652 | 18 | 59 | 12.2 | |
| Hạt dẻ to, tươi (Chestnut, fresh) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 223 | 4.2 | 1.11 | 49.07 | |
| Hạt dẻ tươi (Chestnut, fresh) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 223 | 4.2 | 1.11 | 49.07 | |
| Hạt dẻ, khô (Chestnut, small, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 363 | 6.82 | 1.81 | 79.76 | |
| Hạt đen (Black seed) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 486 | 17.3 | 29 | 39 | |
| Hạt đen, khô (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 486 | 17.3 | 29 | 39 | |
| Hạt diêm mạch (Quinoa) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 368 | 14.1 | 6.07 | 64.2 | |
| Hạt điều (Cashew nut, common) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 608 | 18.4 | 46.3 | 29.3 | |
| Hạt điều khô, chiên dầu (Cashew nut, roasted with oil) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 585 | 18.3 | 49.3 | 17.1 | |
| Hạt điều, khô (Cashew nut, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 608 | 18.4 | 46.3 | 29.3 | |
| Hạt dưa đỏ rang (dưa hấu) (Water melon seeds, fried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 558 | 31.8 | 39.1 | 19.8 | |
| Hạt dưa hấu, rang (Water melon seeds, fried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 558 | 31.8 | 39.1 | 19.8 |
