DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gan vịt (Duck liver) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 122 | 17.1 | 4.7 | 2.8 | |
| Gan vịt, luộc (Liver, duck, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 156 | 21.92 | 6.03 | 3.59 | |
| Gan vịt, tươi (Duck, liver, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 122 | 17.1 | 4.7 | 2.8 | |
![]() | Gan xào giá (Stir-fried liver with bean sprouts) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 370 | 48.9 | 11.3 | 18.1 |
| Gạo huyết rồng (Red rice) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 356 | 8.89 | 0 | 82.2 | |
| Gạo lứt (Brown rice) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 359 | 7.5 | 2.68 | 76.18 | |
| Gạo mầm Vibigaba (Vibigaba germinated rice) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 292 | 7 | 2 | 60 | |
| Gạo nếp cái (Glutinous rice, milled, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 348 | 8.6 | 1.5 | 75.1 | |
| Gạo nếp máy (loại thường) (Glutinous rice, milled, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 350 | 8.4 | 1.6 | 75.4 | |
| Gạo tài nguyên Chợ Đào | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 340 | 8 | 1.8 | 71 | |
| Gạo tẻ giã (Under milled, home-pounded rice,raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 347 | 8.1 | 1.3 | 75.7 | |
| Gạo tẻ máy (Ordinary polished rice, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 346 | 7.9 | 1 | 76.3 | |
| Gạo, tẻ, chưa xát (gạo lứt), sống (Rice, brown, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 359 | 7.5 | 2.68 | 76.18 | |
| Gạo, trắng, nếp cái, sống (Rice, white, glutinous, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 348 | 8.6 | 1.5 | 75.1 | |
| Gạo, trắng, nếp thường, sống (Rice, white, glutinous, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 350 | 8.4 | 1.6 | 75.4 | |
| Gạo, trắng, tẻ, giã tay, sống (Rice, white, home-milled, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 347 | 8.1 | 1.3 | 75.7 | |
| Gạo, trắng, tẻ, xát máy, sống (Rice, white, polished, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 346 | 7.9 | 1 | 76.3 | |
![]() | Ghẹ hấp (Steamed crab) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 81 | 17.9 | 1.1 | — |
| Giá bể xào (Stir-fried Lamp Shell) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 308.7 | 39 | 3.2 | 31.1 | |
| Giá đậu tương (Sprout of soybeans, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 82 | 7.7 | 1.8 | 8.7 | |
| Giá đậu tương, tươi (Sprout of soybeans, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 82 | 7.7 | 1.8 | 8.7 | |
| Giá đậu xanh (Mungobean sprouts) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 52 | 5.5 | 0.13 | 7.17 | |
| Giá đậu xanh, luộc (Sprouts, Mungobean sprouts, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 58 | 6.04 | 0.22 | 8.02 | |
| Giá đậu xanh, tươi (Mungobean sprouts, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 52 | 5.5 | 0.13 | 7.17 | |
![]() | Giá đỗ luộc (Boiled bean sprouts) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 65 | 8.3 | — | 8 |
| Gia vị (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 62.2 | 1.05 | — | 14.5 | |
| Gia vị bò kho | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 0 | — | — | — | |
| Giấm (Vinegar) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 21 | 0 | 0 | 0.93 | |
| Giấm ăn (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 21 | — | — | 0.93 | |
| Giò bò (Beef, mince lean meat steamed) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 335 | 18.2 | 29 | 0.4 |


