DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phổi bò, tươi (Beef, lung, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 103 | 15.2 | 4.7 | — | |
| Phổi heo (lợn) (Hog lung, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 92 | 14.8 | 3.6 | 0 | |
| Phổi lợn, tươi (Pork, lung, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 92 | 14.8 | 3.6 | — | |
![]() | Phồng tôm chiên (Fried prawn crackers) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 104 | 2.6 | 11.6 | 42.4 |
| Pizza bò (cỡ M) (Premium beed pizza (M size)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1111.9 | 51 | 45.1 | 125.5 | |
| Pizza Domino phô mai size 14, Đế hình dĩa (DOMINO'S 14" Cheese Pizza, Ultimate Deep Dish Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 274 | 11.4 | 10.3 | 33.9 | |
| Pizza Domino phô mai size 14, đế mỏng giòn (DOMINO'S 14" Cheese Pizza, Crunchy Thin Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 315 | 13 | 16.8 | 28 | |
| Pizza Domino thịt nguội Size 14, Đế hình đĩa (Domino's 14" Pepperoni Pizza, Ultimate Deep Dish Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 283 | 12 | 12.1 | 31.9 | |
| Pizza Domino thịt nguội Size 14, Đế mỏng giòn (Domino's 14" Pepperoni Pizza, Crunchy Thin Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 328 | 14 | 19.1 | 25.4 | |
| Pizza Domino xúc xích size 14, đế hình dĩa (Domino's 14" Sausage Pizza, Ultimate Deep Dish Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 277 | 11 | 12 | 31.2 | |
| Pizza Domono xúc xích size 14, đế mỏng giòn (Domino's 14" Sausage Pizza, Crunchy Thin Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 319 | 12.77 | 18.5 | 25.3 | |
| Pizza gà nướng nấm (cỡ L) (BBQ chicken mushroom pizza (L size)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1728.6 | 85.8 | 56.2 | 219.9 | |
| Pizza gà phô mai (cỡ S) (Cheesy Chicken Pizza (S size)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 638.1 | 28 | 28.5 | 67.4 | |
| Pizza hải sản (cỡ L) (Seafood pizza (L size)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1751.7 | — | 47.6 | 217.6 | |
| Pizza hải sản (cỡ M) (Seafood pizza (M size)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 935.9 | 51.9 | 30.1 | 114.4 | |
| Pizza Hut phô mai size 12 (Pizza Hut 12" Cheese Pizza, Hand-tossed Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 271 | 12 | 10.9 | 31.22 | |
| Pizza Hut đặc biệt size 12 (Pizza Hut 12" Super Supreme Pizza, Hand-tossed Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 243 | 11 | 10.7 | 25.6 | |
| Pizza Hut ớt xanh, hành tây, cà chua (Green Pepper, Red Onion & Diced Red Tomato 12" Fit 'n Delicious® Pizza) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 150 | 6 | 4 | 24 | |
| Pizza Hut phô mai size 12 đế dày (PIZZA HUT 12" Cheese Pizza, Pan Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 280 | 12 | 12.6 | 29.9 | |
| Pizza Hut thịt nguội size 12 đế dày (Pizza Hut 12" Pepperoni Pizza, Pan Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 298 | 12 | 14.2 | 30.5 | |
| Pizza Hut thịt nguội size 14 đế dày (Pizza Hut 14" Pepperoni Pizza, Pan Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 291 | 11 | 13.1 | 31.8 | |
| Pizza Hut vị phô mai size 14 đế dày (Pizza Hut 14" Cheese Pizza, Pan Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 276 | 11 | 11.3 | 32.85 | |
| Pizza Hut vị phô mai size 14 đế mỏng giòn (Pizza Hut 14" Cheese Pizza, Thin 'n Crispy Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 306 | 13 | 12.8 | 34.2 | |
| Pizza Hut xúc xích sizze 14 đế dày (Pizza Hut 14" Sausage Pizza, Pan Crust) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 287 | 11 | 13.85 | 29.56 | |
| Pizza phô mai sốt cà chua (Pizza, plain baked dough, served with parmesan cheese and tomato sauce) | Chế biến Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 234 | 11.7 | 7.8 | 28.9 | |
| Pizza thập cẩm (cỡ L) (Mixed pizza (L size)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1890.9 | 98.5 | 68.5 | 220.1 | |
| Pizza thịt xông khói (cỡ L) (Bacon pizza (L size)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 2027.2 | — | 82.4 | 220.6 | |
| Protein lỏng cô đặc ProtiMedic (ProtiMedic) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 200 | 50 | 0 | 0 | |
| Quả anh đào (Cherry, sweet) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 63 | 1.1 | 0.2 | 16 | |
| Quả bầu, tươi (Calabash, Bottle gourd, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 18 | 0.6 | 0.02 | 3.88 |
