DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Quả bí đao (bí xanh), tươi (Asgourd, winter melon, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác160.63.4
Quả bí ngô, tươi (Pumpkin squash, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác290.30.076.83
Quả bơ vỏ tím (Avocado, Alligator Pear)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác761.86.23.2
Quả bơ vỏ tím, tươi (Avocado, Alligator Pear, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác761.86.23.2
Quả bơ vỏ xanh (Avocado, Alligator Pear)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác1031.99.42.8
Quả bơ vỏ xanh (Green-skinned avocado)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác1382.612.93.2
Quả bơ vỏ xanh, tươi (Avocado, Alligator Pear, raaw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác1031.99.42.8
Quả cà bát, tươi (Egg plant, large round, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác281.20.135.57
Quả cà chua, tươi (Tomato, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác240.60.234.77
Quả cà pháo, tươi (Egg plant - small, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác271.55.2
Quả cà tím, tươi (Aubergine, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác2816
Quả cọ tươi (Palm fruit fresh)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác1922.313.415.6
Quả cọ, tươi (Palm fruit, fresh)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại1922.313.415.6
Quả cóc (Hog plum,Tahitian apple, Otaheite apple, Goden apple)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác621.813.7
Quả cóc dầm (Pickled ambarella with chilli powder)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp2176.348
Quả cóc, tươi (Pork plum, Tahitian apple, Otaheite apple, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác621.813.7
Quả đại hái tươi (Hodgsonia fruit, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác44020384.6
Quả đại hái, tươi (Hodgsonia fruit, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại44020384.6
Quả đậu ván, tươi (Hyacinth bean, Australian pea, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác392.87
Quả dọc (Bira tai, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác190.803.9
Quả dọc, tươi (Bira tai, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác190.83.9
Quả gấc, tươi (Gac fruit, whole, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác1292.17.912.3
Quả khế, tươi (Carambola; Star fruit, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác260.60.235.47
Quả kiwi (Kiwi fruit, Chinese gooseberry)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác611.140.5214.66
Quả kiwi (Kiwi fruit)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác631.10.414
Quả Kiwi (Kiwifruit)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác5610.412.5
Quả kiwi, tươi (Kiwifruit, Chinese gooseberry, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác681.140.5214.66
Quả me chua (Tamarind fruit, pulp, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác351.96.8
Quả me chua, tươi (Tamarind fruit, pulp, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác351.96.8
Quả sấu xanh, tươi (Fruit of Dracontomelon duperreanum, immature, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác191.83
← TrướcTrang 80 / 124Sau →