DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quả bí đao (bí xanh), tươi (Asgourd, winter melon, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 16 | 0.6 | — | 3.4 | |
| Quả bí ngô, tươi (Pumpkin squash, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 29 | 0.3 | 0.07 | 6.83 | |
| Quả bơ vỏ tím (Avocado, Alligator Pear) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 76 | 1.8 | 6.2 | 3.2 | |
| Quả bơ vỏ tím, tươi (Avocado, Alligator Pear, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 76 | 1.8 | 6.2 | 3.2 | |
| Quả bơ vỏ xanh (Avocado, Alligator Pear) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 103 | 1.9 | 9.4 | 2.8 | |
![]() | Quả bơ vỏ xanh (Green-skinned avocado) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 138 | 2.6 | 12.9 | 3.2 |
| Quả bơ vỏ xanh, tươi (Avocado, Alligator Pear, raaw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 103 | 1.9 | 9.4 | 2.8 | |
| Quả cà bát, tươi (Egg plant, large round, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 1.2 | 0.13 | 5.57 | |
| Quả cà chua, tươi (Tomato, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 0.6 | 0.23 | 4.77 | |
| Quả cà pháo, tươi (Egg plant - small, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 27 | 1.5 | — | 5.2 | |
| Quả cà tím, tươi (Aubergine, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 1 | — | 6 | |
| Quả cọ tươi (Palm fruit fresh) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 192 | 2.3 | 13.4 | 15.6 | |
| Quả cọ, tươi (Palm fruit, fresh) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 192 | 2.3 | 13.4 | 15.6 | |
| Quả cóc (Hog plum,Tahitian apple, Otaheite apple, Goden apple) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 62 | 1.8 | — | 13.7 | |
![]() | Quả cóc dầm (Pickled ambarella with chilli powder) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 217 | 6.3 | — | 48 |
| Quả cóc, tươi (Pork plum, Tahitian apple, Otaheite apple, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 62 | 1.8 | — | 13.7 | |
| Quả đại hái tươi (Hodgsonia fruit, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 440 | 20 | 38 | 4.6 | |
| Quả đại hái, tươi (Hodgsonia fruit, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 440 | 20 | 38 | 4.6 | |
| Quả đậu ván, tươi (Hyacinth bean, Australian pea, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 39 | 2.8 | — | 7 | |
| Quả dọc (Bira tai, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 19 | 0.8 | 0 | 3.9 | |
| Quả dọc, tươi (Bira tai, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 19 | 0.8 | — | 3.9 | |
| Quả gấc, tươi (Gac fruit, whole, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 129 | 2.1 | 7.9 | 12.3 | |
| Quả khế, tươi (Carambola; Star fruit, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 26 | 0.6 | 0.23 | 5.47 | |
| Quả kiwi (Kiwi fruit, Chinese gooseberry) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 61 | 1.14 | 0.52 | 14.66 | |
![]() | Quả kiwi (Kiwi fruit) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 63 | 1.1 | 0.4 | 14 |
| Quả Kiwi (Kiwifruit) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 56 | 1 | 0.4 | 12.5 | |
| Quả kiwi, tươi (Kiwifruit, Chinese gooseberry, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 68 | 1.14 | 0.52 | 14.66 | |
| Quả me chua (Tamarind fruit, pulp, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 35 | 1.9 | — | 6.8 | |
| Quả me chua, tươi (Tamarind fruit, pulp, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 35 | 1.9 | — | 6.8 | |
| Quả sấu xanh, tươi (Fruit of Dracontomelon duperreanum, immature, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 19 | 1.8 | — | 3 |


