DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.056
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thanh Protein Premier vị sô cô la – đậu phộng 44g (Premier Protein Bar, Chocolate Peanut Butter 44g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 468 | 27.27 | 22.73 | 38.64 | |
| Thanh RAW•BITE giàu đạm 50g (RAW•BITE Bar, Protein) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 429 | 21 | 21 | 34 | |
| Thanh RAW•BITE, vị cam-ca cao 50g (RAW•BITE Bar, Orange Cacao Bar) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 436 | 10 | 22 | 45 | |
| Thanh RAW•BITE, vị chanh tây 50g (RAW•BITE Bar, Lime) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 434 | 10 | 22 | 44 | |
| Thanh RAW•BITE, vị đậu phộng 50g (RAW•BITE Bar, Peanut) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 451 | 14 | 23 | 44 | |
| Thanh RAW•BITE, vị dừa 50g (RAW•BITE Bar, Coconut) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 453 | 8 | 25 | 43 | |
| Thanh RAW•BITE, vị hạt điều 50g (RAW•BITE Bar, Cashew) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 459 | 12 | 25 | 44 | |
| Thanh RAW•BITE, vị nho-anh đào-vani 50g (RAW•BITE Bar, Vanilla Berries) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 430 | 10 | 22 | 43 | |
| Thanh RAW•BITE, vị quế-táo 50g (RAW • BITE Bar, Apple Cinnamon) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 418 | 9 | 18 | 50 | |
| Thì là (Dill, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 47 | 2.6 | 0.96 | 6.94 | |
| Thìa là, tươi (Dill, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 47 | 2.6 | 0.96 | 6.94 | |
![]() | Thịt bê hấp (Steamed veal) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 514 | 67.2 | 26.3 | 2.1 |
| Thịt bê nạc (Veal meat, lean only) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 85 | 20 | 0.5 | 0 | |
| Thịt bê, mỡ, tươi (Veal, lean and fat meat, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 144 | 19 | 7.5 | — | |
| Thịt bê, nạc và mỡ (Veal meat, lean and fat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 144 | 19 | 7.5 | 0 | |
| Thịt bê, nạc, tươi (Veal, lean meat only, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 85 | 20 | 0.5 | — | |
![]() | Thịt bò bắp luộc (Boiled beef shank) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 59 | 10.5 | 1.9 | — |
![]() | Thịt bò bít tết khoai tây chiên (Beef steak with French fries) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 210 | 20 | 8 | 13 |
| Thịt bồ câu ra ràng (Pigeon young bird flesh skin and giblets) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 340 | 17.5 | 30 | 0 | |
| Thịt bồ câu, cả con non (ra ràng), tươi (Pigeon, young bird, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 340 | 17.5 | 30 | — | |
| Thịt bò hộp (Beef, canned) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 251 | 16.4 | 20.6 | 0 | |
| Thịt bò hộp (Beef, canned) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 251 | 16.4 | 20.6 | — | |
| Thịt bò khô (Beef, lean meat, dried with spices) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 239 | 51 | 1.6 | 5.2 | |
![]() | Thịt bò kho (Braised beef) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 421 | 36 | 31 | — |
| Thịt bò khô (Dried beef) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 239 | 51 | 1.6 | 5.2 | |
| Thịt bò loại 1 (Beef, grade I) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 118 | 21 | 3.8 | 0 | |
| Thịt bò loại 2 (Beef, grade II) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 167 | 18 | 10.5 | 0 | |
![]() | Thịt bò sốt vang (Beef stew in red wine sauce) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 905 | 65.9 | 42 | 46.7 |
![]() | Thịt bò xào cần tỏi (Stir-fried beef with celery and garlic) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 216 | 23 | 11 | 6.6 |
![]() | Thịt bò xào đậu cove (Stir-fried beef with green beans) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 162 | 14.5 | 5.7 | 13.3 |






