DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.056

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Thịt bò xào dứa (Stir-fried beef with pineapple)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản27524.81119.3
Thịt bò xào hành tây, cà chua (Stir-fried beef with onions and tomatoes)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản28123.714.114.8
Thịt bò xào hoa thiên lý (Stir-fried beef with Tonkin jasmine flowers)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản27027.113.79.5
Thịt bò xào lúc lắc (Shaking beef)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp46947.318.328.7
Thịt bò xào măng (Stir-fried beef with bamboo shoots)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản15824.23.77
Thịt bò xào nấm (Stir-fried beef with mushrooms)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản18222.58.53.9
Thịt bò xào su su (Stir-fried beef with chayote)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản20321.910.94.2
Thịt bò, bắp, hấp (Beef, thigh, steamed)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản18232.465.75
Thịt bò, bắp, sống (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản12221.753.85
Thịt bò, gân, kho/om (Beef, tendon-leg, braised)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản17521.057.027.02
Thịt bò, loại I, tươi (Beef, meat, grade I, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản118213.8
Thịt bò, loại II, tươi (Beef, meat, grade II, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản1671810.5
Thịt bò, lưng, nạc (Beef, top loin, seperable lean only, trimmed to 1/8" fat, prime, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản12123.073.160.1
Thịt bò, lưng, nạc và mỡ (Beef, top loin, seperable lean only, trimmed to 1/4" fat, prime, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản17421.539.490.7
Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần (Beef, loin, medium fat, poached)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản18932.1315.21
Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi (Beef, short loin, top loin, seperable lean only, trimmed to 1/4" fat, prime, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản17421.539.490.7
Thịt bò, lưng, nạc, chần (Beef, loin, lean, poached)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản15734.434.87
Thịt bò, lưng, nạc, tươi (Beef, short loin, top loin, seperable lean only, trimmed to 1/8" fat, prime, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản12123.073.160.1
Thịt bò, vai, hấp (Beef, shoulder, steamed)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản19132.466.690.24
Thịt chân giò lợn, luộc (Pork, leg meat, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản23015.718.6
Thịt chân giò luộc (Boiled pork leg)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp21615.717
Thịt chân giò nấu đông (Jellied pork leg stew)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp41925.632.85.7
Thịt chim câu xào răm (Stir-fried pigeon with Vietnamese coriander)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản68831.161.62.4
Thịt chó sấn (Dog meat)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản3381630.40
Thịt chó vai (Dog, shoulder)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản2301817.60
Thịt chó, sấn, tươi (Dog, lean and fat meat, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản3381630.4
Thịt chó, vai, tươi (Dog, shoulder, lean and fat meat, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản2301817.6
Thịt cua (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản10317.50.67
Thịt cừu, nạc (Mutton meat, lean)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản21916.4170
Thịt cừu, nạc, tươi (Mutton, lean meat, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản21916.417
← TrướcTrang 110 / 124Sau →