DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
Nguồn dữ liệu & cách đọc
Nguồn dữ liệu dinh dưỡng
- Tra cứu dinh dưỡng thực phẩm VDD ↗
Tra cứu thành phần dinh dưỡng theo tên hoặc mã thực phẩm tại nguồn VDD.
- Tra cứu dinh dưỡng món ăn VDD ↗
Số liệu dinh dưỡng của món đã chế biến. Trong kho này, các bản ghi VDD loại Món ăn (MA) không có công thức nguyên liệu.
- Dữ liệu dinh dưỡng và công thức RNI ↗
Nguồn thực phẩm, công thức món ăn và định lượng nguyên liệu. Trang nguồn yêu cầu đăng nhập để tra cứu.
Các liên kết mở trang tra cứu chung của từng nguồn. Dùng tên, mã và nhãn nguồn trên bản ghi để đối chiếu; số liệu chưa có được giữ trống.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đậu đỏ | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 329 | — | — | — | |
| Đậu đỏ | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 341 | — | — | — | |
| Đậu đũa (Asparagus bean) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 67 | 6 | 0.31 | 9.9 | |
| Dầu dừa (Coconut oil) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | 0 | 100 | 0 | |
| Đậu đũa (hạt) (Yardlong bean, seed, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 338 | 23.7 | 2 | 56.2 | |
| Dầu dừa (Oil, coconut kernel) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | — | 100 | — | |
![]() | Đậu đũa luộc (Boiled yardlong beans) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 243 | 24 | 1.6 | 33.2 |
| Đậu đũa, hạt, khô (Yardlong bean, seed, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 338 | 23.7 | 2 | 56.2 | |
| Đậu đũa, luộc (Yardlong bean, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 68 | 6.12 | 0.2 | 10.51 | |
| Đậu đũa, quả, tươi (Yardlong bean, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 67 | 6 | 0.31 | 9.99 | |
| Đậu gà (Chickpeas (garbanzo beans), raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 378 | 20.5 | 6.04 | 63 | |
| Đậu gà đã luộc (Chickpeas (garbanzo beans), cooked, boiled, without salt) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 164 | 8.86 | 2.59 | 27.4 | |
| Dâu gia (Fruit of Baccaurea sapida) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 27 | 0.6 | — | 6.2 | |
| Dâu gia, tươi (Fruit of Baccaurea sapida, tươi) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 27 | 0.6 | — | 6.2 | |
| Đậu hà lan (Green peas; field pea, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 75 | 6.5 | 0.29 | 11.71 | |
| Đậu hà lan (hạt) (Fried peas, seed, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 342 | 22.2 | 1.4 | 60.1 | |
| Đậu Hà lan, hạt, khô (Field peas, seed, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 342 | 22.2 | 1.4 | 60.1 | |
| Đậu Hà Lan, quả, tươi (Green peas; field pea, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 75 | 6.5 | 0.29 | 11.71 | |
| Dầu hào (Oyster sauce) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 73 | 2.9 | 0.3 | 14.7 | |
| Dầu hào (Sauce, oyster) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 51 | 1.35 | 0.25 | 10.92 | |
| Dầu hào maggi | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 94 | 0 | 0 | 18 | |
| Dầu hào Maggi nấm hương | Sản phẩm Nguồn: RNI | Gia vị | 100 | — | — | — | |
| Đầu heo (lợn) (Hog, head) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 335 | 13.4 | 31.3 | 0 | |
| Dầu hỗn hợp (Vegetable oil, mixed varieties) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 897 | — | 99.7 | — | |
| Đậu hũ non | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 97 | — | — | — | |
| Dầu lạc (Oil, peanut, salad or cooking) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | — | 100 | — | |
| Dầu lạc (Peanut oil, salad or cooking) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | 0 | 100 | 0 | |
| Đậu lăng luộc, không thêm muối (Lentils, mature seeds, cooked, boiled, without salt ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 116 | 9.02 | 0.38 | 20.1 | |
| Đầu lợn, tươi (Pork, head, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 335 | 13.4 | 31.3 | — | |
| Dầu mè (Oil, sesame, salad or cooking) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | — | 100 | — |
