DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Đậu đỏChưa phân loại

Nguồn: RNI

329
Đậu đỏChưa phân loại

Nguồn: RNI

341
Đậu đũa (Asparagus bean)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại6760.319.9
Dầu dừa (Coconut oil)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại90001000
Đậu đũa (hạt) (Yardlong bean, seed, dried)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại33823.7256.2
Dầu dừa (Oil, coconut kernel)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại900100
Đậu đũa luộc (Boiled yardlong beans)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp243241.633.2
Đậu đũa, hạt, khô (Yardlong bean, seed, dried)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại33823.7256.2
Đậu đũa, luộc (Yardlong bean, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác686.120.210.51
Đậu đũa, quả, tươi (Yardlong bean, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác6760.319.99
Đậu gà (Chickpeas (garbanzo beans), raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại37820.56.0463
Đậu gà đã luộc (Chickpeas (garbanzo beans), cooked, boiled, without salt)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại1648.862.5927.4
Dâu gia (Fruit of Baccaurea sapida)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác270.66.2
Dâu gia, tươi (Fruit of Baccaurea sapida, tươi)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác270.66.2
Đậu hà lan (Green peas; field pea, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại756.50.2911.71
Đậu hà lan (hạt) (Fried peas, seed, dried)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại34222.21.460.1
Đậu Hà lan, hạt, khô (Field peas, seed, dried)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm hạt các loại34222.21.460.1
Đậu Hà Lan, quả, tươi (Green peas; field pea, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác756.50.2911.71
Dầu hào (Oyster sauce)Chế biến

Nguồn: VDD

Gia vị732.90.314.7
Dầu hào (Sauce, oyster)Tươi sống

Nguồn: RNI

Gia vị511.350.2510.92
Dầu hào maggiTươi sống

Nguồn: RNI

Gia vị940018
Dầu hào Maggi nấm hươngChưa phân loại

Nguồn: RNI

100
Đầu heo (lợn) (Hog, head)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản33513.431.30
Dầu hỗn hợp (Vegetable oil, mixed varieties)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại89799.7
Đậu hũ nonChưa phân loại

Nguồn: RNI

97
Dầu lạc (Oil, peanut, salad or cooking)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại900100
Dầu lạc (Peanut oil, salad or cooking)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại90001000
Đậu lăng luộc, không thêm muối (Lentils, mature seeds, cooked, boiled, without salt )Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm hạt các loại1169.020.3820.1
Đầu lợn, tươi (Pork, head, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản33513.431.3
Dầu mè (Oil, sesame, salad or cooking)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm dầu ăn, mỡ các loại900100
← TrướcTrang 42 / 124Sau →